Chi tiết iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo)

iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo)IGVon/JPY Giá
Giá IGVon
15,804
1.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 98.03$ 100.14
Chuyển đổi IGVon sang JPY
IGVon¥JPY
Biểu Đồ Giá IGVon đến JPY
Thống Kê IGVon trong JPY
Lịch sử giá iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 16.56K và thấp nhất ¥ 15.34K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
JPY 15,729
$ 99.34
+0.66%
JPY 102.98
5 thg 8
JPY 16,105
$ 101.72
+0.28%
JPY 45.61
4 thg 8
JPY 16,060
$ 101.43
+4.12%
JPY 635.70
Bảng chuyển đổi iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) sang JPY hiện là ¥ 15.80K cho 1 IGVon. Theo mức này, 10 IGVon ≈ ¥ 158.04K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00633 IGVon, chưa bao gồm phí.
IGVon sang JPY
JPY sang IGVon
1 IGVon=15,804 JPY
1 JPY=0.00006327 IGVon
2 IGVon=31,608 JPY
2 JPY=0.0001265 IGVon
5 IGVon=79,021 JPY
5 JPY=0.0003163 IGVon
10 IGVon=158,042 JPY
10 JPY=0.0006327 IGVon
25 IGVon=395,106 JPY
25 JPY=0.001581 IGVon
50 IGVon=790,213 JPY
50 JPY=0.003163 IGVon
100 IGVon=1,580,427 JPY
100 JPY=0.006327 IGVon
1000 IGVon=15,804,276 JPY
1000 JPY=0.06327 IGVon
Cặp Fiat iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IGVon tương đương € 86.62

₽
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IGVon tương đương ₽ 8.13K

₩
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IGVon tương đương ₩ 142.06K

CN¥
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IGVon tương đương CN¥ 673.74

₹
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IGVon tương đương ₹ 9.51K

Rp
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IGVon tương đương Rp 1.79M

£
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IGVon tương đương £ 74.17

$
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IGVon tương đương $ 99.82

₫
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IGVon tương đương ₫ 2.62M

CA$
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IGVon tương đương CA$ 139.88
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-08-05 với tỷ giá ¥16,555. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.