Chi tiết iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo)

iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo)IGVon/IDR Giá
Giá IGVon
1,788,393
1.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 98.03$ 100.14
Chuyển đổi IGVon sang IDR
IGVonRpIDR
Biểu Đồ Giá IGVon đến IDR
Thống Kê IGVon trong IDR
Lịch sử giá iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.87M và thấp nhất Rp 1.74M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
IDR 1,779,948
$ 99.34
+0.66%
IDR 11,653
5 thg 8
IDR 1,822,519
$ 101.72
+0.28%
IDR 5,161
4 thg 8
IDR 1,817,345
$ 101.43
+4.12%
IDR 71,936
Bảng chuyển đổi iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) sang IDR hiện là Rp 1.79M cho 1 IGVon. Theo mức này, 10 IGVon ≈ Rp 17.88M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000559 IGVon, chưa bao gồm phí.
IGVon sang IDR
IDR sang IGVon
1 IGVon=1,788,393 IDR
1 IDR=0.00…5591 IGVon
2 IGVon=3,576,786 IDR
2 IDR=0.00…1118 IGVon
5 IGVon=8,941,965 IDR
5 IDR=0.00…2795 IGVon
10 IGVon=17,883,930 IDR
10 IDR=0.00…5591 IGVon
25 IGVon=44,709,826 IDR
25 IDR=0.00001397 IGVon
50 IGVon=89,419,653 IDR
50 IDR=0.00002795 IGVon
100 IGVon=178,839,306 IDR
100 IDR=0.00005591 IGVon
1000 IGVon=1,788,393,063 IDR
1000 IDR=0.0005591 IGVon
Cặp Fiat iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IGVon tương đương € 86.62

₽
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IGVon tương đương ₽ 8.13K

₩
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IGVon tương đương ₩ 142.06K

CN¥
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IGVon tương đương CN¥ 673.74

₹
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IGVon tương đương ₹ 9.51K

$
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IGVon tương đương $ 99.82

£
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IGVon tương đương £ 74.17

¥
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IGVon tương đương ¥ 15.80K

₫
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IGVon tương đương ₫ 2.62M

CA$
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IGVon tương đương CA$ 139.88
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-08-05 với tỷ giá Rp1,873,366. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Expanded Tech-Software ETF Tokenized ETF (Ondo) (IGVon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.