Chi tiết iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF)

AGGon









Báo cáo vấn đề

iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) AGGon/KRW Giá
Hạng: 808
Giá AGGon
101.28
0.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 100.50$ 101.87
Chuyển đổi AGGon sang
AGGonBiểu Đồ Giá AGGon đến KRW
Thống Kê AGGon trong KRW
Lịch sử giá iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 152.92K và thấp nhất ₩ 150.45K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
KRW 152,050
$ 101.29
+0.12%
KRW 179.97
26 thg 5
KRW 151,874
$ 101.18
-0.28%
KRW -426.38
25 thg 5
KRW 151,539
$ 100.95
+0.01%
KRW 8.26
24 thg 5
KRW 151,533
$ 100.95
+0.01%
KRW 19.45
23 thg 5
KRW 151,529
$ 100.95
+0.08%
KRW 123.05
22 thg 5
KRW 151,412
$ 100.87
-0.18%
KRW -266.53
21 thg 5
KRW 151,654
$ 101.03
+0.12%
KRW 175.47
Bảng chuyển đổi iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) sang KRW hiện là ₩ 152.03K cho 1 AGGon. Theo mức này, 10 AGGon ≈ ₩ 1.52M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000658 AGGon, chưa bao gồm phí.
AGGon sang KRW
KRW sang AGGon
1 AGGon=152,026 KRW
1 KRW=0.00…6577 AGGon
2 AGGon=304,052 KRW
2 KRW=0.00001315 AGGon
5 AGGon=760,130 KRW
5 KRW=0.00003288 AGGon
10 AGGon=1,520,260 KRW
10 KRW=0.00006577 AGGon
25 AGGon=3,800,651 KRW
25 KRW=0.0001644 AGGon
50 AGGon=7,601,303 KRW
50 KRW=0.0003288 AGGon
100 AGGon=15,202,607 KRW
100 KRW=0.0006577 AGGon
1000 AGGon=152,026,075 KRW
1000 KRW=0.006577 AGGon
Cặp Fiat iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 AGGon tương đương € 86.97

₽
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 AGGon tương đương ₽ 7.23K

$
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 AGGon tương đương $ 101.28

CN¥
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 AGGon tương đương CN¥ 687.06

₹
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 AGGon tương đương ₹ 9.70K

Rp
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 AGGon tương đương Rp 1.80M

£
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 AGGon tương đương £ 75.29

¥
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 AGGon tương đương ¥ 16.14K

₫
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 AGGon tương đương ₫ 2.67M

CA$
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 AGGon tương đương CA$ 139.96
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-02-26 với tỷ giá ₩178,254. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.