Chi tiết iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF)AGGon/IDR Giá
Hạng: 711
Giá AGGon
1,811,421
0.10%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 100.48$ 102.64
Chuyển đổi AGGon sang IDR
AGGonRpIDR
Biểu Đồ Giá AGGon đến IDR
Thống Kê AGGon trong IDR
Lịch sử giá iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.85M và thấp nhất Rp 1.80M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
IDR 1,811,433
$ 100.74
+0.05%
IDR 890.54
3 thg 8
IDR 1,810,550
$ 100.69
-0.20%
IDR -3,557
2 thg 8
IDR 1,814,122
$ 100.89
+0.24%
IDR 4,375
1 thg 8
IDR 1,809,510
$ 100.63
+0.19%
IDR 3,415
31 thg 7
IDR 1,806,095
$ 100.44
-0.22%
IDR -3,938
30 thg 7
IDR 1,809,407
$ 100.62
-0.16%
IDR -2,911
29 thg 7
IDR 1,809,485
$ 100.63
-0.17%
IDR -3,018
Bảng chuyển đổi iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) sang IDR hiện là Rp 1.81M cho 1 AGGon. Theo mức này, 10 AGGon ≈ Rp 18.11M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000552 AGGon, chưa bao gồm phí.
AGGon sang IDR
IDR sang AGGon
1 AGGon=1,811,421 IDR
1 IDR=0.00…552 AGGon
2 AGGon=3,622,842 IDR
2 IDR=0.00…1104 AGGon
5 AGGon=9,057,107 IDR
5 IDR=0.00…276 AGGon
10 AGGon=18,114,214 IDR
10 IDR=0.00…552 AGGon
25 AGGon=45,285,536 IDR
25 IDR=0.0000138 AGGon
50 AGGon=90,571,072 IDR
50 IDR=0.0000276 AGGon
100 AGGon=181,142,145 IDR
100 IDR=0.0000552 AGGon
1000 AGGon=1,811,421,455 IDR
1000 IDR=0.000552 AGGon
Cặp Fiat iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 AGGon tương đương € 87.48

₽
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 AGGon tương đương ₽ 8.16K

₩
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 AGGon tương đương ₩ 143.69K

CN¥
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 AGGon tương đương CN¥ 680.28

₹
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 AGGon tương đương ₹ 9.59K

$
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 AGGon tương đương $ 100.74

£
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 AGGon tương đương £ 74.92

¥
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 AGGon tương đương ¥ 15.86K

₫
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 AGGon tương đương ₫ 2.65M

CA$
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 AGGon tương đương CA$ 141.62
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-02-26 với tỷ giá Rp2,135,361. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core US Aggregate Bond ETF (Ondo Tokenized ETF) (AGGon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.