Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.36T-3.03%
Khối lượng 24h$ 38.04B-1.73%
Sự thống trịBTC55.98%-0.30%ETH10.15%+0.14%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Integrity DAO

Integrity DAO ID

Giá ID

0.00…5121
10.8%

Phân tích Integrity DAO

Lợi nhuận hàng quý của Integrity DAO (USD)

Giá đóng cửa của Integrity DAO (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của Integrity DAO (USD)

ID - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…6209-10.8%$ 0.00…5781$ 0.00…5055
7D-$ 0.00…7975-60.9%$ 0.00001312$ 0.00…3479
14D-$ 0.00…2583-33.5%$ 0.00001492$ 0.00…3479
30D-$ 0.00…8248-13.9%$ 0.00001492$ 0.00…3479
3M-$ 0.00003447-87.1%$ 0.0000516$ 0.00…3479
6M-$ 0.0001604-96.9%$ 0.0001791$ 0.00…3479
YTD-$ 0.00003583-87.5%$ 0.0000516$ 0.00…3479
1Y-$ 0.001641-99.7%$ 0.005117$ 0.00…3479
3Y-$ 0.001641-99.7%$ 0.005117$ 0.00…3479

Thay đổi giá hàng năm của Integrity DAO (USD)