Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.10%
Khối lượng 24h$ 20.08B-0.61%
Sự thống trịBTC55.85%+0.35%ETH9.45%+0.46%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Humanity Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Humanity Protocol

Humanity ProtocolH/KRW Giá

Hạng: 174

1395 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá H

0.07257
3.06%
($ 0.002155)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.06646$ 0.08422

Humanity Protocol đã gặp phải một sự cố bảo mật liên quan đến việc khóa riêng tư thuộc về một thành viên của Humanity Foundation bị xâm phạm. Vui lòng thận trọng và tự nghiên cứu (DYOR). Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/Humanityprot/statu...

Chuyển đổi H sang Loading...

Humanity Protocol (H)H

Biểu Đồ Giá H đến KRW

-

Thống Kê H trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 144.55M

Fully diluted value

FDV

$ 725.78M

Vốn hóa ATH

$ 1.54B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1576

Cung Tối Đa

H 10,000,000,000

Tổng Cung

H 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

H 1.99B

(19.9% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

H 269.73M

(2.70% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.848

2 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.01805

27 thg 6, 2025


Từ ATH

91.4%

Từ ATL

302.1%

Lịch sử giá Humanity Protocol (H) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Humanity Protocol (H) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 140.87 và thấp nhất ₩ 89.64.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
KRW 113.36
$ 0.07415
-9.62%
KRW -12.06
4 thg 7
KRW 126.57
$ 0.08279
+18.6%
KRW 19.82
3 thg 7
KRW 106.68
$ 0.06978
-0.17%
KRW -0.1856
2 thg 7
KRW 106.87
$ 0.0699
-0.002%
KRW -0.001638
1 thg 7
KRW 106.39
$ 0.06959
-18.4%
KRW -23.93
30 thg 6
KRW 130.09
$ 0.08509
+18.6%
KRW 20.43
29 thg 6
KRW 109.63
$ 0.07171
+18.6%
KRW 17.18

Bảng chuyển đổi Humanity Protocol / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Humanity Protocol (H) sang KRW hiện là ₩ 110.96 cho 1 H. Theo mức này, 10 H ≈ ₩ 1.11K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.901 H, chưa bao gồm phí.

H sang KRW
KRW sang H
1 H=110.95 KRW
1 KRW=0.009012 H
2 H=221.91 KRW
2 KRW=0.01802 H
5 H=554.77 KRW
5 KRW=0.04506 H
10 H=1,109 KRW
10 KRW=0.09012 H
25 H=2,773 KRW
25 KRW=0.2253 H
50 H=5,547 KRW
50 KRW=0.4506 H
100 H=11,095 KRW
100 KRW=0.9012 H
1000 H=110,955 KRW
1000 KRW=9.01 H
Cặp Fiat Humanity Protocol Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Humanity Protocol (H) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Humanity Protocol (H) - 110.96 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Humanity Protocol với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Humanity Protocol (H) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Humanity Protocol (H) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Humanity Protocol đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-02 với tỷ giá ₩1,296. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Humanity Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Humanity Protocol trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Humanity Protocol trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Humanity Protocol (H) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Humanity Protocol sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Humanity Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Humanity Protocol (H) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Humanity Protocol (H) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.