Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+1.15%
Khối lượng 24h$ 21.77B-20.9%
Sự thống trịBTC55.98%+0.60%ETH9.55%+1.61%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Humanity Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Humanity Protocol

Humanity ProtocolH/EUR Giá

Hạng: 176

1394 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá H

0.07565
13.3%
($ 0.008885)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.06646$ 0.07635

Humanity Protocol đã gặp phải một sự cố bảo mật liên quan đến việc khóa riêng tư thuộc về một thành viên của Humanity Foundation bị xâm phạm. Vui lòng thận trọng và tự nghiên cứu (DYOR). Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/Humanityprot/statu...

Chuyển đổi H sang Loading...

Humanity Protocol (H)H

Biểu Đồ Giá H đến EUR

-

Thống Kê H trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 150.69M

Fully diluted value

FDV

$ 756.59M

Vốn hóa ATH

$ 1.54B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.09114

Cung Tối Đa

H 10,000,000,000

Tổng Cung

H 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

H 1.99B

(19.9% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

H 269.73M

(2.70% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.848

2 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.01805

27 thg 6, 2025


Từ ATH

91.1%

Từ ATL

319.1%

Lịch sử giá Humanity Protocol (H) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Humanity Protocol (H) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0805 và thấp nhất € 0.0492.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
EUR 0.06613
$ 0.07565
+8.35%
EUR 0.005094
3 thg 7
EUR 0.06099
$ 0.06978
-0.17%
EUR -0.0001061
2 thg 7
EUR 0.0611
$ 0.0699
-0.002%
EUR -0.00…9365
1 thg 7
EUR 0.06083
$ 0.06959
-18.4%
EUR -0.01368
30 thg 6
EUR 0.07438
$ 0.08509
+18.6%
EUR 0.01168
29 thg 6
EUR 0.06268
$ 0.07171
+18.6%
EUR 0.009825
28 thg 6
EUR 0.05181
$ 0.05927
+0.73%
EUR 0.0003763

Bảng chuyển đổi Humanity Protocol / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Humanity Protocol (H) sang EUR hiện là € 0.0661 cho 1 H. Theo mức này, 10 H ≈ € 0.661, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.51K H, chưa bao gồm phí.

H sang EUR
EUR sang H
1 H=0.06613 EUR
1 EUR=15.12 H
2 H=0.1322 EUR
2 EUR=30.24 H
5 H=0.3306 EUR
5 EUR=75.60 H
10 H=0.6613 EUR
10 EUR=151.20 H
25 H=1.65 EUR
25 EUR=378.02 H
50 H=3.30 EUR
50 EUR=756.04 H
100 H=6.61 EUR
100 EUR=1,512 H
1000 H=66.13 EUR
1000 EUR=15,120 H
Cặp Fiat Humanity Protocol Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Humanity Protocol (H) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Humanity Protocol (H) - 0.0661 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Humanity Protocol với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Humanity Protocol (H) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Humanity Protocol (H) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Humanity Protocol đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-02 với tỷ giá €0.741. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Humanity Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Humanity Protocol trong Euro (EUR)?

Giá của Humanity Protocol trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Humanity Protocol (H) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Humanity Protocol sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Humanity Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Humanity Protocol (H) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Humanity Protocol (H) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.