Tiếng Việt
Chi tiết Humanity Protocol

H









Báo cáo vấn đề

Humanity ProtocolH/EUR Giá
Hạng: 176
1394 Danh sách theo dõi
Hạ tầng
Giá H
0.07565
13.3%
($ 0.008885)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.06646$ 0.07635
Humanity Protocol đã gặp phải một sự cố bảo mật liên quan đến việc khóa riêng tư thuộc về một thành viên của Humanity Foundation bị xâm phạm. Vui lòng thận trọng và tự nghiên cứu (DYOR). Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/Humanityprot/statu...
Chuyển đổi H sang
HBiểu Đồ Giá H đến EUR
-
Thống Kê H trong EUR
Lịch sử giá Humanity Protocol (H) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Humanity Protocol (H) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0805 và thấp nhất € 0.0492.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
EUR 0.06613
$ 0.07565
+8.35%
EUR 0.005094
3 thg 7
EUR 0.06099
$ 0.06978
-0.17%
EUR -0.0001061
2 thg 7
EUR 0.0611
$ 0.0699
-0.002%
EUR -0.00…9365
1 thg 7
EUR 0.06083
$ 0.06959
-18.4%
EUR -0.01368
30 thg 6
EUR 0.07438
$ 0.08509
+18.6%
EUR 0.01168
29 thg 6
EUR 0.06268
$ 0.07171
+18.6%
EUR 0.009825
28 thg 6
EUR 0.05181
$ 0.05927
+0.73%
EUR 0.0003763
Bảng chuyển đổi Humanity Protocol / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Humanity Protocol (H) sang EUR hiện là € 0.0661 cho 1 H. Theo mức này, 10 H ≈ € 0.661, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.51K H, chưa bao gồm phí.
H sang EUR
EUR sang H
1 H=0.06613 EUR
1 EUR=15.12 H
2 H=0.1322 EUR
2 EUR=30.24 H
5 H=0.3306 EUR
5 EUR=75.60 H
10 H=0.6613 EUR
10 EUR=151.20 H
25 H=1.65 EUR
25 EUR=378.02 H
50 H=3.30 EUR
50 EUR=756.04 H
100 H=6.61 EUR
100 EUR=1,512 H
1000 H=66.13 EUR
1000 EUR=15,120 H
Cặp Fiat Humanity Protocol Đang Xu Hướng

$
Humanity Protocol đến USD
1 H tương đương $ 0.0757

₽
Humanity Protocol đến RUB
1 H tương đương ₽ 5.84

₩
Humanity Protocol đến KRW
1 H tương đương ₩ 115.67

CN¥
Humanity Protocol đến CNY
1 H tương đương CN¥ 0.513

₹
Humanity Protocol đến INR
1 H tương đương ₹ 7.20

Rp
Humanity Protocol đến IDR
1 H tương đương Rp 1.36K

£
Humanity Protocol đến GBP
1 H tương đương £ 0.0566

¥
Humanity Protocol đến JPY
1 H tương đương ¥ 12.21

₫
Humanity Protocol đến VND
1 H tương đương ₫ 1.99K

CA$
Humanity Protocol đến CAD
1 H tương đương CA$ 0.107
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Humanity Protocol với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Humanity Protocol (H) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Humanity Protocol (H) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Humanity Protocol đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-02 với tỷ giá €0.741. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Humanity Protocol trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Humanity Protocol trong Euro (EUR)?
Giá của Humanity Protocol trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Humanity Protocol (H) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Humanity Protocol (H) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.