Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.26T+0.29%
Khối lượng 24h$ 20.58B+6.70%
Sự thống trịBTC55.69%-0.34%ETH9.41%-0.42%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Honest
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Honest

HonestHNST/KRW Giá

25 Danh sách theo dõi

CeFi

Giá HNST

0.001445
10.3%
(-$ 0.0001665)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001445$ 0.001944

    Chuyển đổi HNST sang Loading...

    Honest (HNST)HNST

    Biểu Đồ Giá HNST đến KRW

    -

    Thống Kê HNST trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 217.71K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 578.01K

    Vốn hóa ATH

    $ 6.43M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1865

    Tổng Cung

    HNST 400,000,000

    Cung Lưu Hành

    HNST 150.66M

    (37.7% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.08367

    18 thg 6, 2019


    Đáy mọi thời

    $ 0.001139

    11 thg 3, 2020


    Từ ATH

    98.3%

    Từ ATL

    26.8%

    Lịch sử giá Honest (HNST) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Honest (HNST) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.98 và thấp nhất ₩ 1.87.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    KRW 2.21
    $ 0.001445
    -16.1%
    KRW -0.4255
    5 thg 7
    KRW 2.63
    $ 0.001722
    +14.8%
    KRW 0.3406
    4 thg 7
    KRW 2.29
    $ 0.0015
    0%
    KRW 0.00
    3 thg 7
    KRW 2.29
    $ 0.0015
    +7.90%
    KRW 0.1683
    2 thg 7
    KRW 2.13
    $ 0.00139
    -0.17%
    KRW -0.003658
    1 thg 7
    KRW 2.13
    $ 0.001392
    +3.97%
    KRW 0.08141
    30 thg 6
    KRW 2.05
    $ 0.001339
    -8.03%
    KRW -0.1792

    Bảng chuyển đổi Honest / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Honest (HNST) sang KRW hiện là ₩ 2.21 cho 1 HNST. Theo mức này, 10 HNST ≈ ₩ 22.14, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 45.17 HNST, chưa bao gồm phí.

    HNST sang KRW
    KRW sang HNST
    1 HNST=2.21 KRW
    1 KRW=0.4516 HNST
    2 HNST=4.42 KRW
    2 KRW=0.9033 HNST
    5 HNST=11.06 KRW
    5 KRW=2.25 HNST
    10 HNST=22.13 KRW
    10 KRW=4.51 HNST
    25 HNST=55.34 KRW
    25 KRW=11.29 HNST
    50 HNST=110.69 KRW
    50 KRW=22.58 HNST
    100 HNST=221.39 KRW
    100 KRW=45.16 HNST
    1000 HNST=2,213 KRW
    1000 KRW=451.68 HNST
    Cặp Fiat Honest Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Honest (HNST) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Honest (HNST) - 2.21 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Honest với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Honest (HNST) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Honest (HNST) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Honest đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2019-06-18 với tỷ giá ₩128.20. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Honest trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Honest trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Honest trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Honest (HNST) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Honest sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Honest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Honest (HNST) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Honest (HNST) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.