Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.31T+1.14%
Khối lượng 24h$ 63.71B-0.32%
Sự thống trịBTC55.57%-0.48%ETH9.40%-0.50%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Honest
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Honest

HonestHNST/EUR Giá

25 Danh sách theo dõi

CeFi

Giá HNST

0.001331
25.1%
(-$ 0.0004464)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001331$ 0.001944

    Chuyển đổi HNST sang EUR

    Honest (HNST)HNST

    Biểu Đồ Giá HNST đến EUR

    -

    Thống Kê HNST trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 200.68K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 532.78K

    Vốn hóa ATH

    $ 6.43M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1847

    Tổng Cung

    HNST 400,000,000

    Cung Lưu Hành

    HNST 150.66M

    (37.7% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.08367

    18 thg 6, 2019


    Đáy mọi thời

    $ 0.001139

    11 thg 3, 2020


    Từ ATH

    98.4%

    Từ ATL

    16.9%

    Lịch sử giá Honest (HNST) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Honest (HNST) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0017 và thấp nhất € 0.00107.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.001163
    $ 0.001331
    -4.00%
    EUR -0.00004848
    6 thg 7
    EUR 0.001212
    $ 0.001387
    -19.5%
    EUR -0.0002929
    5 thg 7
    EUR 0.001505
    $ 0.001722
    +14.8%
    EUR 0.0001942
    4 thg 7
    EUR 0.00131
    $ 0.0015
    0%
    EUR 0.00
    3 thg 7
    EUR 0.00131
    $ 0.0015
    +7.90%
    EUR 0.00009598
    2 thg 7
    EUR 0.001214
    $ 0.00139
    -0.17%
    EUR -0.00…2086
    1 thg 7
    EUR 0.001217
    $ 0.001392
    +3.97%
    EUR 0.00004642

    Bảng chuyển đổi Honest / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Honest (HNST) sang EUR hiện là € 0.00116 cho 1 HNST. Theo mức này, 10 HNST ≈ € 0.0116, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 85.93K HNST, chưa bao gồm phí.

    HNST sang EUR
    EUR sang HNST
    1 HNST=0.001163 EUR
    1 EUR=859.33 HNST
    2 HNST=0.002327 EUR
    2 EUR=1,718 HNST
    5 HNST=0.005818 EUR
    5 EUR=4,296 HNST
    10 HNST=0.01163 EUR
    10 EUR=8,593 HNST
    25 HNST=0.02909 EUR
    25 EUR=21,483 HNST
    50 HNST=0.05818 EUR
    50 EUR=42,966 HNST
    100 HNST=0.1163 EUR
    100 EUR=85,933 HNST
    1000 HNST=1.16 EUR
    1000 EUR=859,330 HNST
    Cặp Fiat Honest Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Honest (HNST) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Honest (HNST) - 0.00116 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Honest với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Honest (HNST) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Honest (HNST) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Honest đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2019-06-18 với tỷ giá €0.0731. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Honest trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Honest trong Euro (EUR)?

    Giá của Honest trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Honest (HNST) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Honest sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Honest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Honest (HNST) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Honest (HNST) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.