Tiền tệ37916
Market Cap$ 2.27T+0.48%
Khối lượng 24h$ 24.56B-77.5%
Sự thống trịBTC56.73%+0.52%ETH8.88%-0.45%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
HEX

HEXHEX

Giá HEX

0.0004586
2.32%

Thị Trường HEX

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
PulseX

PulseX

WPLS 73.41

$ 0.0004599

+2.42%

WPLS 1.73

WPLS 0.00

WPLS 0.00

N/A

$ 12.45K

eHEX 27.08M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…272

$ 0.0004555

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 2.68K

HEX 5.90M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…2718

$ 0.0004553

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 1.60K

HEX 3.53M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.00…2727

$ 0.0004568

-1.91%

-HEX 71,492

ETH 0.00…2672

ETH 0.00…2729

N/A

$ 1.23K

ETH 0.7352

Uniswap V2

Uniswap V2

USDC 0.0004556

$ 0.0004555

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 815.46

HEX 1.79M

PulseX

PulseX

WPLS 73.40

$ 0.0004598

+2.38%

WPLS 1.70

WPLS 0.00

WPLS 0.00

N/A

$ 269.43

eHEX 585.92K

PulseX

PulseX

eHEX 0.01821

$ 0.0004673

+2.54%

eHEX 0.000451

eHEX 0.00

eHEX 0.00

N/A

$ 12.38

VOUCH 1.48M

PulseX

PulseX

PLSX 101.01

$ 0.0004609

+1.64%

PLSX 1.62

PLSX 0.00

PLSX 0.00

N/A

$ 6.32

eHEX 13.71K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường HEX bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

WBTC 0.00…7077

$ 0.0004554

-0.78%

-HEX 1,106,444

WBTC 0.00…7023

WBTC 0.00…7077

N/A

$ 369.34

WBTC 0.0057

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của HEX