Tiền tệ37099
Market Cap$ 2.59T+3.81%
Khối lượng 24h$ 55.06B+88%
Sự thống trịBTC56.55%-0.92%ETH10.60%+5.03%
Gas ETH0.22 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Hermez Network

Hermez Network HEZ

Giá HEZ

3.25
2.06%

Phân tích Hermez Network

Lợi nhuận hàng quý của Hermez Network (USD)

Giá đóng cửa của Hermez Network (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của Hermez Network (USD)

HEZ - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.06556+2.06%$ 3.28$ 3.18
7D$ 0.08187+2.58%$ 3.28$ 3.03
14D$ 0.07728+2.43%$ 3.28$ 3.03
30D$ 0.07781+2.45%$ 3.28$ 3.03
3M-$ 0.3022-8.50%$ 3.66$ 3.03
6M-$ 0.7344-18.4%$ 4.07$ 3.03
YTD-$ 0.2388-6.84%$ 3.66$ 3.03
1Y-$ 0.09805-2.92%$ 4.17$ 3.03
3Y-$ 1.62-33.3%$ 5.12$ 2.11

Thay đổi giá hàng năm của Hermez Network (USD)