Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T+0.13%
Khối lượng 24h$ 15.71B-38.8%
Sự thống trịBTC56.67%+0.06%ETH9.91%+0.29%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Hermez Network

Hermez NetworkHEZ

Giá HEZ

3.11
0.86%

Phân tích Hermez Network

Giá đóng cửa của Hermez Network (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của hermez-network (USD)

HEZ - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.02646+0.86%$ 3.13$ 3.11
7D$ 0.003516+0.11%$ 3.20$ 3.06
14D$ 0.0145+0.47%$ 3.27$ 2.90
30D$ 0.1184+3.96%$ 3.27$ 2.80
3M-$ 0.169-5.15%$ 3.33$ 2.80
6M-$ 0.3107-9.08%$ 3.53$ 2.80
YTD-$ 0.381-10.9%$ 3.66$ 2.80
1Y-$ 0.6644-17.6%$ 4.17$ 2.80
3Y-$ 1.69-35.3%$ 4.84$ 2.11

Thay đổi giá hàng năm của Hermez Network (USD)