Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-1.99%
Khối lượng 24h$ 26.69B+16.5%
Sự thống trịBTC56.33%-0.58%ETH10.04%-0.49%
Gas ETH0.25 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Hedron
Hedron

HedronHDRN/KRW Giá

Giá HDRN

0.00…4874
9.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…4622$ 0.00…5932

Chuyển đổi HDRN sang KRW

Hedron (HDRN)HDRN

Biểu Đồ Giá HDRN đến KRW

Thống Kê HDRN trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 911.30K

Cung Tối Đa

HDRN 126,739,898,321,078

Tổng Cung

HDRN 186,973,499,504,043

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…7487

    10 thg 9, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…2007

    8 thg 5, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    142.9%

    Lịch sử giá Hedron (HDRN) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Hedron (HDRN) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.00...853 và thấp nhất ₩ 0.00...454.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    KRW 0.00…7013
    $ 0.00…4875
    -14.8%
    KRW -0.00…1218
    30 thg 7
    KRW 0.00…8204
    $ 0.00…5703
    +19.9%
    KRW 0.00…1362
    29 thg 7
    KRW 0.00…684
    $ 0.00…4755
    +9.29%
    KRW 0.00…5812
    28 thg 7
    KRW 0.00…6256
    $ 0.00…4349
    +12.3%
    KRW 0.00…6862
    27 thg 7
    KRW 0.00…5573
    $ 0.00…3874
    +2.43%
    KRW 0.00…1323
    26 thg 7
    KRW 0.00…544
    $ 0.00…3782
    +9.50%
    KRW 0.00…4718
    25 thg 7
    KRW 0.00…4969
    $ 0.00…3454
    +7.77%
    KRW 0.00…3582

    Bảng chuyển đổi Hedron / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Hedron (HDRN) sang KRW hiện là ₩ 0.00...701 cho 1 HDRN. Theo mức này, 10 HDRN ≈ ₩ 0.0000701, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 14.26M HDRN, chưa bao gồm phí.

    HDRN sang KRW
    KRW sang HDRN
    1 HDRN=0.00…7011 KRW
    1 KRW=142,614 HDRN
    2 HDRN=0.00001402 KRW
    2 KRW=285,229 HDRN
    5 HDRN=0.00003505 KRW
    5 KRW=713,074 HDRN
    10 HDRN=0.00007011 KRW
    10 KRW=1,426,149 HDRN
    25 HDRN=0.0001752 KRW
    25 KRW=3,565,373 HDRN
    50 HDRN=0.0003505 KRW
    50 KRW=7,130,746 HDRN
    100 HDRN=0.0007011 KRW
    100 KRW=14,261,493 HDRN
    1000 HDRN=0.007011 KRW
    1000 KRW=142,614,938 HDRN
    Cặp Fiat Hedron Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Hedron (HDRN) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Hedron (HDRN) - 0.00...701 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Hedron với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hedron (HDRN) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Hedron (HDRN) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Hedron đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-09-10 với tỷ giá ₩0.0108. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hedron trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hedron trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Hedron trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Hedron (HDRN) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Hedron sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Hedron bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hedron (HDRN) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hedron (HDRN) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.