Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.59T+3.31%
Khối lượng 24h$ 46.83B+59.9%
Sự thống trịBTC56.72%-0.61%ETH10.55%+3.73%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Hedron
Open report modalBáo cáo vấn đề
Hedron

Hedron Giá đến Japanese Yen ¥ 0.00...996 HDRN/JPYGiá đến {fiatName} {price}

Giá HDRN

0.00…6255
6.78%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…5586$ 0.00…715

Chuyển đổi HDRN sang Loading...

Hedron (HDRN)HDRN

Biểu Đồ Giá HDRN đến JPY

Thống Kê HDRN trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 1.01M

Cung Tối Đa

HDRN 126,739,898,321,078

Tổng Cung

HDRN 162,432,121,647,072

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…7487

    10 Sep 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…3965

    6 Feb 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    57.8%

    Lịch sử giá Hedron (HDRN) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Hedron (HDRN) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.00...123 và thấp nhất ¥ 0.00...889.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    16 tháng 03
    JPY 0.00…9959
    $ 0.00…6255
    -9.54%
    JPY -0.00…105
    15 tháng 03
    JPY 0.00…1112
    $ 0.00…6988
    +3.63%
    JPY 0.00…3901
    14 tháng 03
    JPY 0.00…1073
    $ 0.00…6743
    -0.88%
    JPY -0.00…9553
    13 tháng 03
    JPY 0.00…1083
    $ 0.00…6803
    +0.38%
    JPY 0.00…4139
    12 tháng 03
    JPY 0.00…108
    $ 0.00…6784
    +1.03%
    JPY 0.00…1098
    11 tháng 03
    JPY 0.00…107
    $ 0.00…6722
    -7.33%
    JPY -0.00…847
    10 tháng 03
    JPY 0.00…1155
    $ 0.00…7254
    -0.01%
    JPY -0.00…1592

    Bảng chuyển đổi Hedron / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Hedron (HDRN) sang JPY hiện là ¥ 0.00...996 cho 1 HDRN. Theo mức này, 10 HDRN ≈ ¥ 0.00...996, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 100.41M HDRN, chưa bao gồm phí.

    HDRN sang JPY
    JPY sang HDRN
    1 HDRN=0.00…9959 JPY
    1 JPY=1,004,055 HDRN
    2 HDRN=0.00…1991 JPY
    2 JPY=2,008,110 HDRN
    5 HDRN=0.00…4979 JPY
    5 JPY=5,020,275 HDRN
    10 HDRN=0.00…9959 JPY
    10 JPY=10,040,550 HDRN
    25 HDRN=0.00002489 JPY
    25 JPY=25,101,375 HDRN
    50 HDRN=0.00004979 JPY
    50 JPY=50,202,751 HDRN
    100 HDRN=0.00009959 JPY
    100 JPY=100,405,503 HDRN
    1000 HDRN=0.0009959 JPY
    1000 JPY=1,004,055,036 HDRN
    Cặp Fiat Hedron Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Hedron (HDRN) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Hedron (HDRN) - 0.00...996 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Hedron với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Hedron (HDRN) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Hedron (HDRN) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Hedron đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2022-09-10 với tỷ giá ¥0.00119. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Hedron trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Hedron trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Hedron trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Hedron (HDRN) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Hedron sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Hedron bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Hedron (HDRN) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Hedron (HDRN) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.