Tiền tệ37968
Market Cap$ 2.30T+1.32%
Khối lượng 24h$ 37.99B+92%
Sự thống trịBTC56.45%+0.09%ETH9.18%+0.47%
Gas ETH0.27 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Hasaki

HasakiHAHA

Giá HAHA

0.00…1553
0.71%

Phân tích Hasaki

Giá đóng cửa của Hasaki (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của hasaki (USD)

HAHA - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.00…1101+0.71%$ 0.00…1561$ 0.00…1529
7D$ 0.00…9435+0.61%$ 0.00…1635$ 0.00…1487
14D$ 0.00…113+7.85%$ 0.00…1635$ 0.00…14
30D-$ 0.00…2146-12.1%$ 0.00…1834$ 0.00…1358
3M-$ 0.00…1538-0.98%$ 0.00…2499$ 0.00…1358
6M-$ 0.00…1089-41.2%$ 0.00…2694$ 0.00…1314
YTD-$ 0.00…7223-31.7%$ 0.00…2694$ 0.00…1314
1Y-$ 0.00…1344-46.4%$ 0.00…7221$ 0.00…1314
3Y-$ 0.00…7623-83.1%$ 0.00001863$ 0.00…1314

Thay đổi giá hàng năm của Hasaki (USD)