Tiền tệ38139
Market Cap$ 2.24T-0.89%
Khối lượng 24h$ 19.98B+21.2%
Sự thống trịBTC56.10%-0.68%ETH9.58%+0.07%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Hasaki

HasakiHAHA

Giá HAHA

0.00…163
3.04%

Phân tích Hasaki

Giá đóng cửa của Hasaki (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của hasaki (USD)

HAHA - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…5105-3.04%$ 0.00…1699$ 0.00…1622
7D-$ 0.00…4406-2.63%$ 0.00…1734$ 0.00…1598
14D$ 0.00…2149+15.2%$ 0.00…1734$ 0.00…1415
30D$ 0.00…6069+3.87%$ 0.00…1734$ 0.00…1379
3M-$ 0.00…1482-8.33%$ 0.00…2499$ 0.00…1358
6M-$ 0.00…7283-30.9%$ 0.00…2587$ 0.00…1314
YTD-$ 0.00…6449-28.3%$ 0.00…2694$ 0.00…1314
1Y-$ 0.00…1485-47.7%$ 0.00…7221$ 0.00…1314
3Y-$ 0.00…4212-72.1%$ 0.00001863$ 0.00…1314

Thay đổi giá hàng năm của Hasaki (USD)