Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.20%
Khối lượng 24h$ 27.10B-18.1%
Sự thống trịBTC56.44%+0.55%ETH9.48%+0.87%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Harvest Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Harvest Finance

Harvest FinanceFARM/VND Giá

Hạng: 1171

Giá FARM

5.25
0.74%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 5.25$ 5.35

    Chuyển đổi FARM sang VND

    Harvest Finance (FARM)FARM

    Biểu Đồ Giá FARM đến VND

    Thống Kê FARM trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.53M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 3.70M

    Vốn hóa ATH

    $ 207.06M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01702

    Cung Tối Đa

    FARM 704,581

    Tổng Cung

    FARM 705,048

    Cung Lưu Hành

    FARM 672.18K

    (95.4% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 441.87

    12 thg 2, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 4.87

    6 thg 6, 2026


    Từ ATH

    98.8%

    Từ ATL

    7.80%

    Lịch sử giá Harvest Finance (FARM) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Harvest Finance (FARM) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 150.70K và thấp nhất ₫ 135.03K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    VND 138,101
    $ 5.25
    -0.82%
    VND -1,144
    9 thg 7
    VND 139,584
    $ 5.31
    +3.16%
    VND 4,269
    8 thg 7
    VND 135,308
    $ 5.15
    -6.64%
    VND -9,620
    7 thg 7
    VND 144,935
    $ 5.51
    +1.75%
    VND 2,487
    6 thg 7
    VND 142,485
    $ 5.42
    +0.31%
    VND 436.54
    5 thg 7
    VND 141,856
    $ 5.40
    -2.11%
    VND -3,059
    4 thg 7
    VND 144,818
    $ 5.51
    +0.47%
    VND 683.98

    Bảng chuyển đổi Harvest Finance / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Harvest Finance (FARM) sang VND hiện là ₫ 138.10K cho 1 FARM. Theo mức này, 10 FARM ≈ ₫ 1.38M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.000724 FARM, chưa bao gồm phí.

    FARM sang VND
    VND sang FARM
    1 FARM=138,101 VND
    1 VND=0.00…7241 FARM
    2 FARM=276,203 VND
    2 VND=0.00001448 FARM
    5 FARM=690,508 VND
    5 VND=0.0000362 FARM
    10 FARM=1,381,016 VND
    10 VND=0.00007241 FARM
    25 FARM=3,452,542 VND
    25 VND=0.000181 FARM
    50 FARM=6,905,084 VND
    50 VND=0.000362 FARM
    100 FARM=13,810,169 VND
    100 VND=0.0007241 FARM
    1000 FARM=138,101,695 VND
    1000 VND=0.007241 FARM
    Cặp Fiat Harvest Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Harvest Finance (FARM) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Harvest Finance (FARM) - 138,102 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Harvest Finance với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Harvest Finance (FARM) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Harvest Finance (FARM) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Harvest Finance đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2021-02-12 với tỷ giá ₫11,603,843. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Harvest Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Harvest Finance trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Harvest Finance trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Harvest Finance (FARM) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Harvest Finance sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Harvest Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Harvest Finance (FARM) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Harvest Finance (FARM) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.