Tiền tệ38128
Market Cap$ 2.28T+1.88%
Khối lượng 24h$ 26.83B-19%
Sự thống trịBTC56.45%+0.49%ETH9.45%+0.28%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Harvest Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Harvest Finance

Harvest FinanceFARM/IDR Giá

Hạng: 1168

Giá FARM

5.26
0.92%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 5.26$ 5.35

    Chuyển đổi FARM sang IDR

    Harvest Finance (FARM)FARM

    Biểu Đồ Giá FARM đến IDR

    Thống Kê FARM trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.53M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 3.71M

    Vốn hóa ATH

    $ 207.06M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01675

    Cung Tối Đa

    FARM 704,581

    Tổng Cung

    FARM 705,048

    Cung Lưu Hành

    FARM 672.18K

    (95.4% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 441.87

    12 thg 2, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 4.87

    6 thg 6, 2026


    Từ ATH

    98.8%

    Từ ATL

    7.91%

    Lịch sử giá Harvest Finance (FARM) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Harvest Finance (FARM) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 103.74K và thấp nhất Rp 92.95K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    IDR 95,167
    $ 5.26
    -0.71%
    IDR -684.95
    9 thg 7
    IDR 96,085
    $ 5.31
    +3.16%
    IDR 2,939
    8 thg 7
    IDR 93,141
    $ 5.15
    -6.64%
    IDR -6,622
    7 thg 7
    IDR 99,768
    $ 5.51
    +1.75%
    IDR 1,712
    6 thg 7
    IDR 98,082
    $ 5.42
    +0.31%
    IDR 300.50
    5 thg 7
    IDR 97,649
    $ 5.40
    -2.11%
    IDR -2,106
    4 thg 7
    IDR 99,688
    $ 5.51
    +0.47%
    IDR 470.83

    Bảng chuyển đổi Harvest Finance / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Harvest Finance (FARM) sang IDR hiện là Rp 95.17K cho 1 FARM. Theo mức này, 10 FARM ≈ Rp 951.67K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00105 FARM, chưa bao gồm phí.

    FARM sang IDR
    IDR sang FARM
    1 FARM=95,167 IDR
    1 IDR=0.0000105 FARM
    2 FARM=190,334 IDR
    2 IDR=0.00002101 FARM
    5 FARM=475,836 IDR
    5 IDR=0.00005253 FARM
    10 FARM=951,672 IDR
    10 IDR=0.000105 FARM
    25 FARM=2,379,181 IDR
    25 IDR=0.0002626 FARM
    50 FARM=4,758,363 IDR
    50 IDR=0.0005253 FARM
    100 FARM=9,516,726 IDR
    100 IDR=0.00105 FARM
    1000 FARM=95,167,268 IDR
    1000 IDR=0.0105 FARM
    Cặp Fiat Harvest Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Harvest Finance (FARM) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Harvest Finance (FARM) - 95,167 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Harvest Finance với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Harvest Finance (FARM) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Harvest Finance (FARM) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Harvest Finance đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-02-12 với tỷ giá Rp7,987,709. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Harvest Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Harvest Finance trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Harvest Finance trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Harvest Finance (FARM) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Harvest Finance sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Harvest Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Harvest Finance (FARM) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Harvest Finance (FARM) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.