Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.18%
Khối lượng 24h$ 26.57B+16%
Sự thống trịBTC56.32%-0.66%ETH10.03%-0.90%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Harvest Finance
Harvest Finance

Harvest FinanceFARM/IDR Giá

Hạng: 1142

Giá FARM

5.39
1.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 5.38$ 5.48

Chuyển đổi FARM sang IDR

Harvest Finance (FARM)FARM

Biểu Đồ Giá FARM đến IDR

Thống Kê FARM trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.62M

Fully diluted value

FDV

$ 3.80M

Vốn hóa ATH

$ 207.06M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01915

Cung Tối Đa

FARM 704,581

Tổng Cung

FARM 705,048

Cung Lưu Hành

FARM 672.18K

(95.4% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 441.87

12 thg 2, 2021


Đáy mọi thời

$ 4.87

6 thg 6, 2026


Từ ATH

98.8%

Từ ATL

10.6%

Lịch sử giá Harvest Finance (FARM) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Harvest Finance (FARM) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 124.32K và thấp nhất Rp 94.77K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
IDR 97,664
$ 5.41
-0.21%
IDR -202.30
30 thg 7
IDR 97,683
$ 5.41
-0.49%
IDR -477.40
29 thg 7
IDR 98,006
$ 5.43
+0.35%
IDR 337.32
28 thg 7
IDR 97,699
$ 5.41
-4.85%
IDR -4,977
27 thg 7
IDR 102,844
$ 5.70
+5.33%
IDR 5,208
26 thg 7
IDR 97,579
$ 5.41
-1.49%
IDR -1,472
25 thg 7
IDR 99,059
$ 5.49
+4.27%
IDR 4,053

Bảng chuyển đổi Harvest Finance / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Harvest Finance (FARM) sang IDR hiện là Rp 97.33K cho 1 FARM. Theo mức này, 10 FARM ≈ Rp 973.29K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00103 FARM, chưa bao gồm phí.

FARM sang IDR
IDR sang FARM
1 FARM=97,329 IDR
1 IDR=0.00001027 FARM
2 FARM=194,658 IDR
2 IDR=0.00002054 FARM
5 FARM=486,646 IDR
5 IDR=0.00005137 FARM
10 FARM=973,292 IDR
10 IDR=0.0001027 FARM
25 FARM=2,433,231 IDR
25 IDR=0.0002568 FARM
50 FARM=4,866,462 IDR
50 IDR=0.0005137 FARM
100 FARM=9,732,925 IDR
100 IDR=0.001027 FARM
1000 FARM=97,329,250 IDR
1000 IDR=0.01027 FARM
Cặp Fiat Harvest Finance Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Harvest Finance (FARM) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Harvest Finance (FARM) - 97,329 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Harvest Finance với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Harvest Finance (FARM) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Harvest Finance (FARM) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Harvest Finance đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-02-12 với tỷ giá Rp7,968,821. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Harvest Finance trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Harvest Finance trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Harvest Finance trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Harvest Finance (FARM) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Harvest Finance sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Harvest Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Harvest Finance (FARM) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Harvest Finance (FARM) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.