Tiền tệ38448
Market Cap$ 2.26T-1.06%
Khối lượng 24h$ 22.88B+52.3%
Sự thống trịBTC56.60%-0.49%ETH9.97%-1.17%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
哈基米 (Hakimi)

哈基米 (Hakimi)哈基米

Hạng: 701

Giá 哈基米

0.01604
6.17%

Phân tích 哈基米 (Hakimi)

Giá đóng cửa của 哈基米 (Hakimi) (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của hakimi (USD)

哈基米 - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.001054-6.17%$ 0.01798$ 0.01604
7D$ 0.001144+7.68%$ 0.01803$ 0.01313
14D$ 0.001457+9.99%$ 0.01803$ 0.01243
30D-$ 0.003605-18.3%$ 0.0206$ 0.01243
3M$ 0.001885+13.3%$ 0.02231$ 0.009472
6M-$ 0.0008584-5.08%$ 0.02555$ 0.004517
YTD-$ 0.01285-44.5%$ 0.04941$ 0.004517
1Y$ 0.00295+22.5%$ 0.0958$ 0.003622
3Y$ 0.00295+22.5%$ 0.0958$ 0.003622

Thay đổi giá hàng năm của 哈基米 (Hakimi) (USD)