
哈基米 (Hakimi) 哈基米
Hạng: 1023
Giá 哈基米
0.008917
13.6%
Phân tích 哈基米 (Hakimi)
Lợi nhuận hàng quý của 哈基米 (Hakimi) (USD)
Giá đóng cửa của 哈基米 (Hakimi) (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của 哈基米 (Hakimi) (USD)
哈基米 - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | -$ 0.001403 | -13.6% | $ 0.01051 | $ 0.008502 |
| 7D | -$ 0.0007894 | -8.13% | $ 0.01116 | $ 0.008175 |
| 14D | -$ 0.0008583 | -8.78% | $ 0.01446 | $ 0.008175 |
| 30D | -$ 0.01531 | -63.2% | $ 0.02436 | $ 0.008175 |
| 3M | -$ 0.02223 | -71.4% | $ 0.04941 | $ 0.008175 |
| 6M | -$ 0.00418 | -31.9% | $ 0.0958 | $ 0.003622 |
| YTD | -$ 0.01998 | -69.1% | $ 0.04941 | $ 0.008175 |
| 1Y | -$ 0.00418 | -31.9% | $ 0.0958 | $ 0.003622 |
| 3Y | -$ 0.00418 | -31.9% | $ 0.0958 | $ 0.003622 |