Tiền tệ37109
Market Cap$ 2.62T+1.67%
Khối lượng 24h$ 58.46B+2.19%
Sự thống trịBTC56.59%-0.52%ETH10.70%+1.68%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
哈基米 (Hakimi)

哈基米 (Hakimi) 哈基米

Hạng: 1023

Giá 哈基米

0.008917
13.6%

Phân tích 哈基米 (Hakimi)

Lợi nhuận hàng quý của 哈基米 (Hakimi) (USD)

Giá đóng cửa của 哈基米 (Hakimi) (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của 哈基米 (Hakimi) (USD)

哈基米 - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.001403-13.6%$ 0.01051$ 0.008502
7D-$ 0.0007894-8.13%$ 0.01116$ 0.008175
14D-$ 0.0008583-8.78%$ 0.01446$ 0.008175
30D-$ 0.01531-63.2%$ 0.02436$ 0.008175
3M-$ 0.02223-71.4%$ 0.04941$ 0.008175
6M-$ 0.00418-31.9%$ 0.0958$ 0.003622
YTD-$ 0.01998-69.1%$ 0.04941$ 0.008175
1Y-$ 0.00418-31.9%$ 0.0958$ 0.003622
3Y-$ 0.00418-31.9%$ 0.0958$ 0.003622

Thay đổi giá hàng năm của 哈基米 (Hakimi) (USD)