Tiền tệ39037
Market Cap$ 2.78T-0.14%
Khối lượng 24h$ 30.80B+18.7%
Sự thống trịBTC57.51%0%ETH10.89%+1.07%
Gas ETH0.27 Gwei
Cryptorank
/
哈基米 (Hakimi)
哈基米 (Hakimi)哈基米

Hạng: 327

Giá 哈基米

0.06393
267%

Phân tích 哈基米 (Hakimi)

Giá đóng cửa của 哈基米 (Hakimi) (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của 哈基米 (Hakimi) (USD)

哈基米 - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.04651+267%$ 0.08661$ 0.01637
7D$ 0.04774+294.9%$ 0.08661$ 0.01435
14D$ 0.04906+330.1%$ 0.08661$ 0.01428
30D$ 0.05035+370.9%$ 0.08661$ 0.01202
3M$ 0.05159+418.3%$ 0.08661$ 0.009472
6M$ 0.05222+446.3%$ 0.08661$ 0.004517
YTD$ 0.03502+121.2%$ 0.08661$ 0.004517
1Y$ 0.05083+388.1%$ 0.0958$ 0.003622
3Y$ 0.05083+388.1%$ 0.0958$ 0.003622

Thay đổi giá hàng năm của 哈基米 (Hakimi) (USD)