Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T-0.04%
Khối lượng 24h$ 18.12B-24.8%
Sự thống trịBTC56.41%+0.10%ETH9.64%+0.52%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
哈基米 (Hakimi)

哈基米 (Hakimi)哈基米

Hạng: 631

Giá 哈基米

0.01883
0.73%

Phân tích 哈基米 (Hakimi)

Giá đóng cửa của 哈基米 (Hakimi) (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của hakimi (USD)

哈基米 - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.0001392-0.73%$ 0.02077$ 0.01775
7D$ 0.004633+32.6%$ 0.02109$ 0.01303
14D$ 0.008469+81.7%$ 0.02109$ 0.009472
30D$ 0.006099+47.9%$ 0.02109$ 0.009472
3M$ 0.01215+182.2%$ 0.02386$ 0.006646
6M-$ 0.01786-48.7%$ 0.04701$ 0.004517
YTD-$ 0.01007-34.9%$ 0.04941$ 0.004517
1Y$ 0.005732+43.8%$ 0.0958$ 0.003622
3Y$ 0.005732+43.8%$ 0.0958$ 0.003622

Thay đổi giá hàng năm của 哈基米 (Hakimi) (USD)