Tiền tệ39037
Market Cap$ 2.80T+0.84%
Khối lượng 24h$ 29.67B+14.4%
Sự thống trịBTC57.27%-0.50%ETH10.90%+1.08%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
哈基米 (Hakimi)
哈基米 (Hakimi)哈基米

Hạng: 315

Giá 哈基米

0.06995
290%

Phân tích 哈基米 (Hakimi)

Giá đóng cửa của 哈基米 (Hakimi) (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của 哈基米 (Hakimi) (USD)

哈基米 - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.05201+290%$ 0.08661$ 0.01637
7D$ 0.05479+361.3%$ 0.08661$ 0.01435
14D$ 0.05522+375%$ 0.08661$ 0.01428
30D$ 0.05593+399.1%$ 0.08661$ 0.01202
3M$ 0.05801+485.7%$ 0.08661$ 0.009472
6M$ 0.0582+495.5%$ 0.08661$ 0.004517
YTD$ 0.04105+142%$ 0.08661$ 0.004517
1Y$ 0.05685+434.1%$ 0.0958$ 0.003622
3Y$ 0.05685+434.1%$ 0.0958$ 0.003622

Thay đổi giá hàng năm của 哈基米 (Hakimi) (USD)