
Haedal HAEDAL
Hạng: 1191
Giá HAEDAL
0.02482
6.51%
Phân tích Haedal
Lợi nhuận hàng quý của Haedal (USD)
Giá đóng cửa của Haedal (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của Haedal (USD)
HAEDAL - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | -$ 0.001729 | -6.51% | $ 0.02672 | $ 0.02336 |
| 7D | $ 0.00006597 | +0.27% | $ 0.02766 | $ 0.02336 |
| 14D | -$ 0.004986 | -16.7% | $ 0.02981 | $ 0.02336 |
| 30D | -$ 0.002369 | -8.71% | $ 0.03288 | $ 0.02294 |
| 3M | -$ 0.02584 | -51% | $ 0.05432 | $ 0.02294 |
| 6M | -$ 0.1092 | -81.5% | $ 0.1712 | $ 0.02294 |
| YTD | -$ 0.01504 | -37.7% | $ 0.05134 | $ 0.02294 |
| 1Y | -$ 0.09324 | -79% | $ 0.2995 | $ 0.02294 |
| 3Y | -$ 0.09324 | -79% | $ 0.2995 | $ 0.02294 |