Tiền tệ38109
Market Cap$ 2.28T+2.15%
Khối lượng 24h$ 34.05B-46.7%
Sự thống trịBTC55.46%0%ETH9.34%-1.00%
Gas ETH0.32 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết GUNZ
Open report modal
Báo cáo vấn đề
GUNZ

GUNZGUN/IDR Giá

Hạng: 840

2137 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá GUN

0.004127
1.95%
(-$ 0.00008189)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.004127$ 0.00432

    Chuyển đổi GUN sang IDR

    GUNZ (GUN)GUN

    Biểu Đồ Giá GUN đến IDR

    -

    Thống Kê GUN trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 10.71M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 41.27M

    Vốn hóa ATH

    $ 68.76M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.5944

    Cung Tối Đa

    GUN 10,000,000,000

    Tổng Cung

    GUN 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    GUN 2.59B

    (25.9% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    GUN 9.51M

    (0.10% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1137

    31 thg 3, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.003959

    1 thg 7, 2026


    Từ ATH

    96.4%

    Từ ATL

    4.24%

    Lịch sử giá GUNZ (GUN) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của GUNZ (GUN) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 92.73 và thấp nhất Rp 71.13.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    IDR 74.17
    $ 0.004129
    -3.16%
    IDR -2.42
    6 thg 7
    IDR 76.70
    $ 0.00427
    -3.01%
    IDR -2.38
    5 thg 7
    IDR 79.10
    $ 0.004403
    -0.26%
    IDR -0.2036
    4 thg 7
    IDR 79.71
    $ 0.004437
    +2.34%
    IDR 1.82
    3 thg 7
    IDR 77.91
    $ 0.004337
    +4.45%
    IDR 3.32
    2 thg 7
    IDR 74.58
    $ 0.004152
    +0.24%
    IDR 0.1748
    1 thg 7
    IDR 74.23
    $ 0.004132
    +2.41%
    IDR 1.74

    Bảng chuyển đổi GUNZ / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ GUNZ (GUN) sang IDR hiện là Rp 74.14 cho 1 GUN. Theo mức này, 10 GUN ≈ Rp 741.40, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 1.35 GUN, chưa bao gồm phí.

    GUN sang IDR
    IDR sang GUN
    1 GUN=74.14 IDR
    1 IDR=0.01348 GUN
    2 GUN=148.28 IDR
    2 IDR=0.02697 GUN
    5 GUN=370.70 IDR
    5 IDR=0.06743 GUN
    10 GUN=741.40 IDR
    10 IDR=0.1348 GUN
    25 GUN=1,853 IDR
    25 IDR=0.3371 GUN
    50 GUN=3,707 IDR
    50 IDR=0.6743 GUN
    100 GUN=7,414 IDR
    100 IDR=1.34 GUN
    1000 GUN=74,140 IDR
    1000 IDR=13.48 GUN
    Cặp Fiat GUNZ Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của GUNZ (GUN) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 GUNZ (GUN) - 74.14 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu GUNZ với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GUNZ (GUN) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà GUNZ (GUN) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    GUNZ đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-03-31 với tỷ giá Rp2,043. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GUNZ trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GUNZ trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của GUNZ trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi GUNZ (GUN) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi GUNZ sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GUNZ bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GUNZ (GUN) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GUNZ (GUN) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.