Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.27T-1.14%
Khối lượng 24h$ 42.65B-33.3%
Sự thống trịBTC56.11%+1.09%ETH9.46%+0.79%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết GUNZ
Open report modal
Báo cáo vấn đề
GUNZ

GUNZGUN/EUR Giá

Hạng: 850

2135 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá GUN

0.00398
6.47%
(-$ 0.0002755)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00398$ 0.004313

    Chuyển đổi GUN sang EUR

    GUNZ (GUN)GUN

    Biểu Đồ Giá GUN đến EUR

    -

    Thống Kê GUN trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 10.32M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 39.80M

    Vốn hóa ATH

    $ 68.76M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.6277

    Cung Tối Đa

    GUN 10,000,000,000

    Tổng Cung

    GUN 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    GUN 2.59B

    (25.9% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    GUN 9.51M

    (0.10% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1137

    31 thg 3, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.003959

    1 thg 7, 2026


    Từ ATH

    96.5%

    Từ ATL

    0.53%

    Lịch sử giá GUNZ (GUN) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của GUNZ (GUN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00452 và thấp nhất € 0.00347.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.003486
    $ 0.00398
    -6.66%
    EUR -0.0002485
    6 thg 7
    EUR 0.003739
    $ 0.00427
    -3.01%
    EUR -0.0001161
    5 thg 7
    EUR 0.003856
    $ 0.004403
    -0.26%
    EUR -0.00…9928
    4 thg 7
    EUR 0.003886
    $ 0.004437
    +2.34%
    EUR 0.00008894
    3 thg 7
    EUR 0.003798
    $ 0.004337
    +4.45%
    EUR 0.0001619
    2 thg 7
    EUR 0.003636
    $ 0.004152
    +0.24%
    EUR 0.00…8525
    1 thg 7
    EUR 0.003619
    $ 0.004132
    +2.41%
    EUR 0.0000851

    Bảng chuyển đổi GUNZ / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ GUNZ (GUN) sang EUR hiện là € 0.00349 cho 1 GUN. Theo mức này, 10 GUN ≈ € 0.0349, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 28.69K GUN, chưa bao gồm phí.

    GUN sang EUR
    EUR sang GUN
    1 GUN=0.003486 EUR
    1 EUR=286.85 GUN
    2 GUN=0.006972 EUR
    2 EUR=573.71 GUN
    5 GUN=0.01743 EUR
    5 EUR=1,434 GUN
    10 GUN=0.03486 EUR
    10 EUR=2,868 GUN
    25 GUN=0.08715 EUR
    25 EUR=7,171 GUN
    50 GUN=0.1743 EUR
    50 EUR=14,342 GUN
    100 GUN=0.3486 EUR
    100 EUR=28,685 GUN
    1000 GUN=3.48 EUR
    1000 EUR=286,859 GUN
    Cặp Fiat GUNZ Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của GUNZ (GUN) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 GUNZ (GUN) - 0.00349 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu GUNZ với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GUNZ (GUN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà GUNZ (GUN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    GUNZ đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-03-31 với tỷ giá €0.0996. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GUNZ trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GUNZ trong Euro (EUR)?

    Giá của GUNZ trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi GUNZ (GUN) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi GUNZ sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GUNZ bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GUNZ (GUN) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GUNZ (GUN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.