Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T+0.23%
Khối lượng 24h$ 16.81B-34.5%
Sự thống trịBTC56.65%+0.13%ETH9.92%+0.38%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Grass

GrassGRASS

Hạng: 141

Giá GRASS

0.3376
0.78%

Phân tích Grass

Giá đóng cửa của Grass (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của grass (USD)

GRASS - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.002628+0.78%$ 0.3369$ 0.3299
7D-$ 0.009857-2.84%$ 0.3896$ 0.3299
14D-$ 0.06708-16.6%$ 0.4121$ 0.3299
30D-$ 0.1075-24.2%$ 0.5942$ 0.3299
3M-$ 0.0255-7.02%$ 0.6151$ 0.2915
6M$ 0.0801+31.1%$ 0.6151$ 0.1672
YTD$ 0.05216+18.3%$ 0.6151$ 0.1672
1Y-$ 0.5868-63.5%$ 1.03$ 0.1672
3Y-$ 0.4887-59.1%$ 3.89$ 0.1672

Thay đổi giá hàng năm của Grass (USD)