Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T-0.40%
Khối lượng 24h$ 27.05B-17%
Sự thống trịBTC56.43%-0.05%ETH9.53%+0.24%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Glory Cat

Glory CatGCAT

Giá GCAT

0.00…3881
0.46%

Phân tích Glory Cat

Giá đóng cửa của Glory Cat (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của glory-cat (USD)

GCAT - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.00…1786+0.46%$ 0.00…3906$ 0.00…3871
7D-$ 0.00…5641-1.43%$ 0.00…4085$ 0.00…3774
14D-$ 0.00…235-5.71%$ 0.00…4132$ 0.00…3703
30D-$ 0.00…4681-10.8%$ 0.00…4852$ 0.00…3654
3M-$ 0.00…9603-71.2%$ 0.00…1556$ 0.00…3654
6M-$ 0.00…9603-71.2%$ 0.00…1556$ 0.00…3654
YTD-$ 0.00…9603-71.2%$ 0.00…1556$ 0.00…3654
1Y-$ 0.00…9603-71.2%$ 0.00…1556$ 0.00…3654
3Y-$ 0.00…9603-71.2%$ 0.00…1556$ 0.00…3654

Thay đổi giá hàng năm của Glory Cat (USD)