Chi tiết Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo)

URAon









Báo cáo vấn đề

Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo)URAon/KRW Giá
Hạng: 1780
Giá URAon
42.28
2.03%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 41.44$ 42.32
Chuyển đổi URAon sang KRW
URAon₩KRW
Biểu Đồ Giá URAon đến KRW
Thống Kê URAon trong KRW
Lịch sử giá Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 67.01K và thấp nhất ₩ 61.01K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 63,668
$ 42.28
+1.45%
KRW 912.35
9 thg 7
KRW 63,675
$ 42.28
+1.96%
KRW 1,226
8 thg 7
KRW 62,448
$ 41.47
-0.81%
KRW -507.06
7 thg 7
KRW 62,954
$ 41.80
-4.88%
KRW -3,227
6 thg 7
KRW 66,071
$ 43.87
+2.25%
KRW 1,456
5 thg 7
KRW 64,627
$ 42.91
+0.06%
KRW 37.68
4 thg 7
KRW 64,500
$ 42.83
-0.10%
KRW -62.30
Bảng chuyển đổi Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) sang KRW hiện là ₩ 63.67K cho 1 URAon. Theo mức này, 10 URAon ≈ ₩ 636.68K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00157 URAon, chưa bao gồm phí.
URAon sang KRW
KRW sang URAon
1 URAon=63,668 KRW
1 KRW=0.0000157 URAon
2 URAon=127,336 KRW
2 KRW=0.00003141 URAon
5 URAon=318,340 KRW
5 KRW=0.00007853 URAon
10 URAon=636,680 KRW
10 KRW=0.000157 URAon
25 URAon=1,591,702 KRW
25 KRW=0.0003926 URAon
50 URAon=3,183,404 KRW
50 KRW=0.0007853 URAon
100 URAon=6,366,809 KRW
100 KRW=0.00157 URAon
1000 URAon=63,668,090 KRW
1000 KRW=0.0157 URAon
Cặp Fiat Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 URAon tương đương € 36.90

₽
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 URAon tương đương ₽ 3.21K

$
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 URAon tương đương $ 42.28

CN¥
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 URAon tương đương CN¥ 286.76

₹
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 URAon tương đương ₹ 4.03K

Rp
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 URAon tương đương Rp 763.71K

£
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 URAon tương đương £ 31.44

¥
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 URAon tương đương ¥ 6.83K

₫
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 URAon tương đương ₫ 1.11M

CA$
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 URAon tương đương CA$ 59.78
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-23 với tỷ giá ₩88,189. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.