Chi tiết Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo)

URAon









Báo cáo vấn đề

Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo)URAon/IDR Giá
Hạng: 1766
Giá URAon
41.92
1.19%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 41.42$ 42.32
Chuyển đổi URAon sang IDR
URAonRpIDR
Biểu Đồ Giá URAon đến IDR
Thống Kê URAon trong IDR
Lịch sử giá Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 806.88K và thấp nhất Rp 734.70K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 760,568
$ 41.94
+0.64%
IDR 4,872
9 thg 7
IDR 766,757
$ 42.28
+1.96%
IDR 14,767
8 thg 7
IDR 751,993
$ 41.47
-0.81%
IDR -6,105
7 thg 7
IDR 758,079
$ 41.80
-4.88%
IDR -38,863
6 thg 7
IDR 795,617
$ 43.87
+2.25%
IDR 17,538
5 thg 7
IDR 778,229
$ 42.91
+0.06%
IDR 453.82
4 thg 7
IDR 776,694
$ 42.83
-0.10%
IDR -750.30
Bảng chuyển đổi Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) sang IDR hiện là Rp 760.24K cho 1 URAon. Theo mức này, 10 URAon ≈ Rp 7.60M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000132 URAon, chưa bao gồm phí.
URAon sang IDR
IDR sang URAon
1 URAon=760,243 IDR
1 IDR=0.00…1315 URAon
2 URAon=1,520,486 IDR
2 IDR=0.00…263 URAon
5 URAon=3,801,215 IDR
5 IDR=0.00…6576 URAon
10 URAon=7,602,431 IDR
10 IDR=0.00001315 URAon
25 URAon=19,006,078 IDR
25 IDR=0.00003288 URAon
50 URAon=38,012,156 IDR
50 IDR=0.00006576 URAon
100 URAon=76,024,313 IDR
100 IDR=0.0001315 URAon
1000 URAon=760,243,132 IDR
1000 IDR=0.001315 URAon
Cặp Fiat Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 URAon tương đương € 36.67

₽
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 URAon tương đương ₽ 3.20K

₩
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 URAon tương đương ₩ 63.14K

CN¥
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 URAon tương đương CN¥ 284.81

₹
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 URAon tương đương ₹ 4.00K

$
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 URAon tương đương $ 41.93

£
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 URAon tương đương £ 31.26

¥
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 URAon tương đương ¥ 6.81K

₫
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 URAon tương đương ₫ 1.10M

CA$
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 URAon tương đương CA$ 59.40
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-04-23 với tỷ giá Rp1,061,950. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Uranium Tokenized ETF (Ondo) (URAon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.