Tiền tệ37480
Market Cap$ 2.65T+0.89%
Khối lượng 24h$ 39.20B-4.62%
Sự thống trịBTC57.28%+0.21%ETH10.50%-0.80%
Gas ETH0.62 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
GHO

GHO GHO

Hạng: 122

Giá GHO

0.9964
0.07%

Thị Trường GHO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

crvUSD 0.9993

$ 0.9962

N/A

crvUSD 0.00

crvUSD 0.00

N/A

$ 11.44M

GHO 11.48M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDC 0.9993

$ 0.999

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 949.41K

GHO 950.31K

Velodrome Finance (Ink)

Velodrome Finance (Ink)

USD₮0 0.9986

$ 0.9987

-0.08%

-USD₮0 0.0007995

USD₮0 0.00

USD₮0 0.00

N/A

$ 668.00K

GHO 668.84K

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

USDe 0.9996

$ 0.9988

N/A

USDe 0.00

USDe 0.00

N/A

$ 157.54K

GHO 157.71K

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

fxUSD 0.9994

$ 0.9979

N/A

fxUSD 0.00

fxUSD 0.00

N/A

$ 111.21K

GHO 111.44K

Balancer V2

Balancer V2

USDC 0.9991

$ 0.9988

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 57.76K

GHO 57.83K

Gate

Gate

USDT 0.9945

$ 0.9947

-0.13%

-USDT 0.001294

USDT 1.00

USDT 0.991

0.241%

$ 36.45K

GHO 36.65K

Uniswap V4 (Base)

Uniswap V4 (Base)

USDC 0.9992

$ 0.9988

+0.22%

USDC 0.002193

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 34.45K

GHO 34.49K

Uniswap V3 (Arbitrum)

Uniswap V3 (Arbitrum)

USDC 0.9994

$ 0.9991

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 25.23K

GHO 25.25K

Uniswap V4 (Base)

Uniswap V4 (Base)

USDC 0.9991

$ 0.9987

+0.20%

USDC 0.001994

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 11.67K

GHO 11.68K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

10

Thị trường GHO bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V3 (Arbitrum)

Uniswap V3 (Arbitrum)

USD₮0 0.9989

$ 0.9991

N/A

USD₮0 0.00

USD₮0 0.00

N/A

$ 54.78

USD₮0 54.92

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của GHO