Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.21T-2.94%
Khối lượng 24h$ 32.66B-21.4%
Sự thống trịBTC55.86%+0.73%ETH9.44%+0.77%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết GenomesDao
Open report modal
Báo cáo vấn đề
GenomesDao

GenomesDaoGENOME/KRW Giá

Giá GENOME

0.0003678
2.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0003606$ 0.0003857

Chuyển đổi GENOME sang KRW

GenomesDao (GENOME)GENOME

Biểu Đồ Giá GENOME đến KRW

Thống Kê GENOME trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 367.81K

Fully diluted value

FDV

$ 367.81K

Vốn hóa ATH

$ 58.22M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00…4011

Cung Tối Đa

GENOME 1,000,000,000

Tổng Cung

GENOME 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

GENOME 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.05822

3 thg 1, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0001273

5 thg 8, 2022


Từ ATH

99.4%

Từ ATL

188.9%

Lịch sử giá GenomesDao (GENOME) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của GenomesDao (GENOME) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.597 và thấp nhất ₩ 0.447.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
KRW 0.5559
$ 0.0003684
-1.79%
KRW -0.01012
7 thg 7
KRW 0.5667
$ 0.0003756
-1.51%
KRW -0.008665
6 thg 7
KRW 0.5756
$ 0.0003815
+1.01%
KRW 0.005783
5 thg 7
KRW 0.5698
$ 0.0003776
-0.36%
KRW -0.002066
4 thg 7
KRW 0.572
$ 0.0003791
+4.57%
KRW 0.02499
3 thg 7
KRW 0.547
$ 0.0003625
+3.61%
KRW 0.01907
2 thg 7
KRW 0.5276
$ 0.0003496
+0.55%
KRW 0.002894

Bảng chuyển đổi GenomesDao / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ GenomesDao (GENOME) sang KRW hiện là ₩ 0.555 cho 1 GENOME. Theo mức này, 10 GENOME ≈ ₩ 5.55, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 180.19 GENOME, chưa bao gồm phí.

GENOME sang KRW
KRW sang GENOME
1 GENOME=0.5549 KRW
1 KRW=1.80 GENOME
2 GENOME=1.10 KRW
2 KRW=3.60 GENOME
5 GENOME=2.77 KRW
5 KRW=9.00 GENOME
10 GENOME=5.54 KRW
10 KRW=18.01 GENOME
25 GENOME=13.87 KRW
25 KRW=45.04 GENOME
50 GENOME=27.74 KRW
50 KRW=90.09 GENOME
100 GENOME=55.49 KRW
100 KRW=180.18 GENOME
1000 GENOME=554.97 KRW
1000 KRW=1,801 GENOME
Cặp Fiat GenomesDao Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của GenomesDao (GENOME) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 GenomesDao (GENOME) - 0.555 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu GenomesDao với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GenomesDao (GENOME) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà GenomesDao (GENOME) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

GenomesDao đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-01-03 với tỷ giá ₩87.85. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GenomesDao trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GenomesDao trong South Korean Won (KRW)?

Giá của GenomesDao trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi GenomesDao (GENOME) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi GenomesDao sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GenomesDao bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GenomesDao (GENOME) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GenomesDao (GENOME) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.