Tiền tệ38436
Market Cap$ 2.26T-1.30%
Khối lượng 24h$ 22.78B+51.7%
Sự thống trịBTC56.51%-0.64%ETH9.96%-1.30%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết GenomesDao
GenomesDao

GenomesDaoGENOME/EUR Giá

Giá GENOME

0.000282
3.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0003253$ 0.0003376

Chuyển đổi GENOME sang EUR

GenomesDao (GENOME)GENOME

Biểu Đồ Giá GENOME đến EUR

Thống Kê GENOME trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 326.15K

Fully diluted value

FDV

$ 326.15K

Vốn hóa ATH

$ 58.22M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0001524

Cung Tối Đa

GENOME 1,000,000,000

Tổng Cung

GENOME 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

GENOME 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.05822

3 thg 1, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0001273

5 thg 8, 2022


Từ ATH

99.4%

Từ ATL

156.2%

Lịch sử giá GenomesDao (GENOME) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của GenomesDao (GENOME) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000324 và thấp nhất € 0.000273.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 8
EUR 0.0002818
$ 0.0003254
-2.22%
EUR -0.00…6395
9 thg 8
EUR 0.0002884
$ 0.000333
-0.71%
EUR -0.00…2074
8 thg 8
EUR 0.0002905
$ 0.0003355
+0.18%
EUR 0.00…5323
7 thg 8
EUR 0.0002901
$ 0.000335
-0.41%
EUR -0.00…1202
6 thg 8
EUR 0.0002911
$ 0.0003361
-1.93%
EUR -0.00…5715
5 thg 8
EUR 0.0002968
$ 0.0003427
+1.98%
EUR 0.00…5764
4 thg 8
EUR 0.0002911
$ 0.0003361
+1.30%
EUR 0.00…3741

Bảng chuyển đổi GenomesDao / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ GenomesDao (GENOME) sang EUR hiện là € 0.000282 cho 1 GENOME. Theo mức này, 10 GENOME ≈ € 0.00282, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 354.04K GENOME, chưa bao gồm phí.

GENOME sang EUR
EUR sang GENOME
1 GENOME=0.0002824 EUR
1 EUR=3,540 GENOME
2 GENOME=0.0005649 EUR
2 EUR=7,080 GENOME
5 GENOME=0.001412 EUR
5 EUR=17,701 GENOME
10 GENOME=0.002824 EUR
10 EUR=35,403 GENOME
25 GENOME=0.007061 EUR
25 EUR=88,509 GENOME
50 GENOME=0.01412 EUR
50 EUR=177,019 GENOME
100 GENOME=0.02824 EUR
100 EUR=354,038 GENOME
1000 GENOME=0.2824 EUR
1000 EUR=3,540,386 GENOME
Cặp Fiat GenomesDao Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của GenomesDao (GENOME) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 GenomesDao (GENOME) - 0.000282 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu GenomesDao với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GenomesDao (GENOME) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà GenomesDao (GENOME) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

GenomesDao đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-01-03 với tỷ giá €0.0504. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GenomesDao trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GenomesDao trong Euro (EUR)?

Giá của GenomesDao trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi GenomesDao (GENOME) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi GenomesDao sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GenomesDao bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GenomesDao (GENOME) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GenomesDao (GENOME) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.