
Gas GAS
Hạng: 267
Giá GAS
1.63
0.65%
Phân tích Gas
Lợi nhuận hàng quý của Gas (USD)
Giá đóng cửa của Gas (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của Gas (USD)
GAS - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | $ 0.0105 | +0.65% | $ 1.67 | $ 1.61 |
| 7D | $ 0.0132 | +0.82% | $ 1.67 | $ 1.51 |
| 14D | $ 0.0386 | +2.43% | $ 1.69 | $ 1.48 |
| 30D | -$ 0.337 | -17.2% | $ 2.00 | $ 1.48 |
| 3M | -$ 0.544 | -25.1% | $ 2.32 | $ 1.48 |
| 6M | -$ 1.58 | -49.3% | $ 3.44 | $ 1.48 |
| YTD | -$ 0.399 | -19.7% | $ 2.24 | $ 1.48 |
| 1Y | -$ 1.57 | -49.1% | $ 4.22 | $ 1.48 |
| 3Y | -$ 1.67 | -50.7% | $ 30.10 | $ 1.48 |