
Gas GAS
Hạng: 266
Giá GAS
1.57
0.02%
Phân tích Gas
Lợi nhuận hàng quý của Gas (USD)
Giá đóng cửa của Gas (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của Gas (USD)
GAS - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | -$ 0.0002931 | -0.02% | $ 1.60 | $ 1.55 |
| 7D | $ 0.03765 | +2.45% | $ 1.77 | $ 1.49 |
| 14D | -$ 0.06104 | -3.74% | $ 1.77 | $ 1.48 |
| 30D | -$ 0.04306 | -2.67% | $ 1.78 | $ 1.48 |
| 3M | -$ 0.496 | -24% | $ 2.24 | $ 1.47 |
| 6M | -$ 1.34 | -46.1% | $ 3.18 | $ 1.47 |
| YTD | -$ 0.4543 | -22.4% | $ 2.24 | $ 1.47 |
| 1Y | -$ 0.9652 | -38% | $ 4.22 | $ 1.47 |
| 3Y | -$ 1.76 | -52.9% | $ 30.09 | $ 1.47 |