
GAS Money ⛽
Giá ⛽
0.00…643
3.50%
Phân tích GAS Money
Lợi nhuận hàng quý của GAS Money (USD)
Giá đóng cửa của GAS Money (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của GAS Money (USD)
⛽ - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | -$ 0.00…233 | -3.50% | $ 0.00…6968 | $ 0.00…5832 |
| 7D | -$ 0.00…1432 | -18.2% | $ 0.00…8765 | $ 0.00…5832 |
| 14D | -$ 0.00…9882 | -13.3% | $ 0.00…9451 | $ 0.00…5832 |
| 30D | -$ 0.00…1683 | -20.8% | $ 0.00…1266 | $ 0.00…5832 |
| 3M | -$ 0.00…2194 | -77.3% | $ 0.00…3424 | $ 0.00…5832 |
| 6M | -$ 0.00…9412 | -93.6% | $ 0.00001119 | $ 0.00…5832 |
| YTD | -$ 0.00…3038 | -82.5% | $ 0.00…6329 | $ 0.00…5832 |
| 1Y | -$ 0.0006116 | -99.9% | $ 0.0006715 | $ 0.00…5832 |
| 3Y | -$ 0.001868 | -100% | $ 0.00359 | $ 0.00…5832 |