
GAS Money ⛽
Giá ⛽
0.00…203
2.80%
Phân tích GAS Money
Lợi nhuận hàng quý của GAS Money (USD)
Giá đóng cửa của GAS Money (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của GAS Money (USD)
⛽ - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | $ 0.00…553 | +2.80% | $ 0.00…211 | $ 0.00…187 |
| 7D | -$ 0.00…986 | -32.7% | $ 0.00…324 | $ 0.00…018 |
| 14D | -$ 0.00…745 | -26.8% | $ 0.00…342 | $ 0.00…018 |
| 30D | -$ 0.00…219 | -51.9% | $ 0.00…505 | $ 0.00…018 |
| 3M | -$ 0.00…568 | -21.8% | $ 0.00…633 | $ 0.00…018 |
| 6M | -$ 0.0000242 | -92.2% | $ 0.0000278 | $ 0.00…018 |
| YTD | -$ 0.00…165 | -44.8% | $ 0.00…633 | $ 0.00…018 |
| 1Y | -$ 0.00187 | -99.9% | $ 0.00359 | $ 0.00…018 |
| 3Y | -$ 0.00187 | -99.9% | $ 0.00359 | $ 0.00…018 |