Tiền tệ38450
Market Cap$ 2.27T-0.76%
Khối lượng 24h$ 22.55B+1.00%
Sự thống trịBTC56.62%-0.20%ETH10.01%-0.47%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Gamium

GamiumGMM

Giá GMM

0.00…5917
18%

Phân tích Gamium

Giá đóng cửa của Gamium (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của gamium (USD)

GMM - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.00…9027+18%$ 0.00…6407$ 0.00…5014
7D-$ 0.00…1291-17.9%$ 0.00…7461$ 0.00…5014
14D-$ 0.00…3045-34%$ 0.00…9301$ 0.00…5014
30D-$ 0.00…4437-42.9%$ 0.00001395$ 0.00…5014
3M-$ 0.00…8408-58.7%$ 0.0000181$ 0.00…5014
6M-$ 0.00002236-79.1%$ 0.00003579$ 0.00…5014
YTD-$ 0.00002316-79.7%$ 0.00005383$ 0.00…5014
1Y-$ 0.0000618-91.3%$ 0.0001506$ 0.00…5014
3Y-$ 0.0005618-99%$ 0.001272$ 0.00…5014

Thay đổi giá hàng năm của Gamium (USD)