Tiền tệ38128
Market Cap$ 2.28T+1.90%
Khối lượng 24h$ 26.81B-19%
Sự thống trịBTC56.43%+0.49%ETH9.45%+0.19%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Games For A Living
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Games For A Living

Games For A LivingGFAL/INR Giá

Giá GFAL

0.001051
0.22%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001051$ 0.001058

    Chuyển đổi GFAL sang INR

    Games For A Living (GFAL)GFAL

    Biểu Đồ Giá GFAL đến INR

    Thống Kê GFAL trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 5.52M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 10.51M

    Vốn hóa ATH

    $ 77.78M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00006092

    Cung Tối Đa

    GFAL 10,000,000,000

    Tổng Cung

    GFAL 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    GFAL 5.25B

    (52.5% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    GFAL 78.40M

    (0.78% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    73.7%

    0.26x

    Giá IDO

    $ 0.004

    9 thg 3, 2023

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04855

    4 thg 12, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.000402

    14 thg 4, 2026


    Từ ATH

    97.8%

    Từ ATL

    161.4%

    Lịch sử giá Games For A Living (GFAL) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Games For A Living (GFAL) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.109 và thấp nhất ₹ 0.0994.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    INR 0.1002
    $ 0.001051
    -0.004%
    INR -0.00…4233
    9 thg 7
    INR 0.101
    $ 0.001058
    +1.63%
    INR 0.001618
    8 thg 7
    INR 0.09938
    $ 0.001041
    -3.59%
    INR -0.003696
    7 thg 7
    INR 0.103
    $ 0.00108
    +0.52%
    INR 0.0005356
    6 thg 7
    INR 0.1032
    $ 0.001081
    -0.004%
    INR -0.00…4279
    5 thg 7
    INR 0.1032
    $ 0.001081
    -2.47%
    INR -0.002617
    4 thg 7
    INR 0.1058
    $ 0.001109
    -0.25%
    INR -0.0002703

    Bảng chuyển đổi Games For A Living / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Games For A Living (GFAL) sang INR hiện là ₹ 0.100 cho 1 GFAL. Theo mức này, 10 GFAL ≈ ₹ 1.0029, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 997.15 GFAL, chưa bao gồm phí.

    GFAL sang INR
    INR sang GFAL
    1 GFAL=0.1002 INR
    1 INR=9.97 GFAL
    2 GFAL=0.2005 INR
    2 INR=19.94 GFAL
    5 GFAL=0.5014 INR
    5 INR=49.85 GFAL
    10 GFAL=1.00 INR
    10 INR=99.71 GFAL
    25 GFAL=2.50 INR
    25 INR=249.28 GFAL
    50 GFAL=5.01 INR
    50 INR=498.57 GFAL
    100 GFAL=10.02 INR
    100 INR=997.14 GFAL
    1000 GFAL=100.28 INR
    1000 INR=9,971 GFAL
    Cặp Fiat Games For A Living Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Games For A Living (GFAL) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Games For A Living (GFAL) - 0.100 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Games For A Living với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Games For A Living (GFAL) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Games For A Living (GFAL) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Games For A Living đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2023-12-04 với tỷ giá ₹4.63. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Games For A Living trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Games For A Living trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Games For A Living trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Games For A Living (GFAL) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Games For A Living sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Games For A Living bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Games For A Living (GFAL) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Games For A Living (GFAL) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.