Tiền tệ36834
Market Cap$ 2.46T+3.71%
Khối lượng 24h$ 69.82T+159,408%
Sự thống trịBTC56.10%+0.16%ETH10.09%+1.91%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Games For A Living
Open report modalBáo cáo vấn đề
Games For A Living

Games For A Living Giá đến Euro € 0.000999 GFAL/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1150

Giá GFAL

0.00119
2.50%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00117$ 0.00122

Chuyển đổi GFAL sang Loading...

Games For A Living (GFAL)GFAL

Biểu Đồ Giá GFAL đến EUR

Thống Kê GFAL trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 6.23M

Fully diluted value

FDV

$ 11.86M

Vốn hóa ATH

$ 77.78M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01

Cung Tối Đa

GFAL 10,000,000,000

Tổng Cung

GFAL 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

GFAL 5.25B

(52.5% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GFAL 86.40M

(0.86% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

70.4%

0.30x

Giá IDO

$ 0.004

9 Mar 2023

Đỉnh mọi thời

$ 0.0486

4 Dec 2023


Đáy mọi thời

$ 0.00117

14 Feb 2026


Từ ATH

97.6%

Từ ATL

1.64%

Lịch sử giá Games For A Living (GFAL) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Games For A Living (GFAL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00109 và thấp nhất € 0.000983.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
14 tháng 02
EUR 0.000998
$ 0.00119
+1.13%
EUR 0.0000112
13 tháng 02
EUR 0.000987
$ 0.00117
-5.00%
EUR -0.0000520
12 tháng 02
EUR 0.00104
$ 0.00123
-3.51%
EUR -0.0000378
11 tháng 02
EUR 0.00107
$ 0.00127
-0.06%
EUR -0.00…606
10 tháng 02
EUR 0.00107
$ 0.00127
+2.00%
EUR 0.0000211
9 tháng 02
EUR 0.00105
$ 0.00125
+0.17%
EUR 0.00…018
8 tháng 02
EUR 0.00105
$ 0.00124
+1.19%
EUR 0.0000123

Bảng chuyển đổi Games For A Living / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Games For A Living (GFAL) sang EUR hiện là € 0.000999 cho 1 GFAL. Theo mức này, 10 GFAL ≈ € 0.00999, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 100.09K GFAL, chưa bao gồm phí.

GFAL sang EUR
EUR sang GFAL
1 GFAL=0.000999 EUR
1 EUR=1,001 GFAL
2 GFAL=0.00200 EUR
2 EUR=2,002 GFAL
5 GFAL=0.00500 EUR
5 EUR=5,004 GFAL
10 GFAL=0.00999 EUR
10 EUR=10,009 GFAL
25 GFAL=0.0250 EUR
25 EUR=25,022 GFAL
50 GFAL=0.0500 EUR
50 EUR=50,043 GFAL
100 GFAL=0.0999 EUR
100 EUR=100,086 GFAL
1000 GFAL=0.999 EUR
1000 EUR=1,000,865 GFAL
Cặp Fiat Games For A Living Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Games For A Living (GFAL) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Games For A Living (GFAL) - 0.000999 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Games For A Living với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Games For A Living (GFAL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Games For A Living (GFAL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Games For A Living đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-12-04 với tỷ giá €0.0409. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Games For A Living trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Games For A Living trong Euro (EUR)?

Giá của Games For A Living trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Games For A Living (GFAL) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Games For A Living sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Games For A Living bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Games For A Living (GFAL) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Games For A Living (GFAL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.