Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.23T-2.28%
Khối lượng 24h$ 26.39B+1.31%
Sự thống trịBTC56.34%-0.68%ETH10.04%-0.69%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Funds are SAFU

Funds are SAFUSAFU

Giá SAFU

0.00003022
2.11%

Phân tích Funds are SAFU

Giá đóng cửa của Funds are SAFU (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của funds-are-safu (USD)

SAFU - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.00…6251+2.11%$ 0.00003136$ 0.00003019
7D$ 0.00…5314+21.3%$ 0.00003136$ 0.00002489
14D$ 0.00…7835+35%$ 0.00003272$ 0.00002198
30D$ 0.00…4302+16.6%$ 0.00003272$ 0.00002196
3M$ 0.00…4368+16.9%$ 0.00005396$ 0.00002196
6M-$ 0.00…5362-15.1%$ 0.00005396$ 0.00002007
YTD-$ 0.00003293-52.1%$ 0.00006841$ 0.00002007
1Y-$ 0.003265-99.1%$ 0.004139$ 0.00002007
3Y-$ 0.003265-99.1%$ 0.004139$ 0.00002007

Thay đổi giá hàng năm của Funds are SAFU (USD)