Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+1.51%
Khối lượng 24h$ 29.92B-20.3%
Sự thống trịBTC56.25%+0.58%ETH9.36%-0.28%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Funds are SAFU

Funds are SAFUSAFU

Giá SAFU

0.00002469
2.32%

Phân tích Funds are SAFU

Giá đóng cửa của Funds are SAFU (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của funds-are-safu (USD)

SAFU - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…5876-2.32%$ 0.00002557$ 0.00002464
7D-$ 0.00…2521-9.26%$ 0.00002773$ 0.00002464
14D$ 0.00…2082+9.21%$ 0.00002889$ 0.00002244
30D-$ 0.00…6766-2.67%$ 0.00002889$ 0.00002244
3M$ 0.00…1253+5.35%$ 0.00005396$ 0.00002105
6M-$ 0.00002931-54.3%$ 0.00006841$ 0.00002007
YTD-$ 0.00003846-60.9%$ 0.00006841$ 0.00002007
1Y-$ 0.003271-99.3%$ 0.004139$ 0.00002007
3Y-$ 0.003271-99.3%$ 0.004139$ 0.00002007

Thay đổi giá hàng năm của Funds are SAFU (USD)