Tiền tệ37687
Market Cap$ 2.70T-1.33%
Khối lượng 24h$ 47.92B+9.67%
Sự thống trịBTC58.33%+0.04%ETH9.87%-0.55%
Gas ETH2.96 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Foxy

Foxy FOXY

Hạng: 1680

Giá FOXY

0.0001379
0.52%

Phân tích Foxy

Giá đóng cửa của Foxy (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của foxy (USD)

FOXY - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…7177-0.52%$ 0.0001436$ 0.0001359
7D$ 0.00001996+16.9%$ 0.0001717$ 0.000117
14D$ 0.00002099+18%$ 0.0001717$ 0.0001149
30D$ 0.00002107+18%$ 0.0001717$ 0.0001092
3M-$ 0.000226-62.1%$ 0.0003866$ 0.00008333
6M-$ 0.001038-88.3%$ 0.001343$ 0.00008333
YTD-$ 0.0003273-70.4%$ 0.000701$ 0.00008333
1Y-$ 0.002682-95.1%$ 0.004982$ 0.00008333
3Y-$ 0.02207-99.4%$ 0.03031$ 0.00008333

Thay đổi giá hàng năm của Foxy (USD)