Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.28T+0.77%
Khối lượng 24h$ 14.73B-0.53%
Sự thống trịBTC56.62%+0.04%ETH9.96%+0.79%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ferro
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ferro

FerroFER/KRW Giá

Giá FER

0.0000862
7.72%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00008482$ 0.00009341

Chuyển đổi FER sang KRW

Ferro (FER)FER

Biểu Đồ Giá FER đến KRW

Thống Kê FER trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 156.54K

Fully diluted value

FDV

$ 441.01K

Vốn hóa ATH

$ 75.57M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04944

Cung Tối Đa

FER 5,000,000,000

Tổng Cung

FER 5,116,007,312

Cung Lưu Hành

FER 1.81B

(36.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.1057

5 thg 8, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.00008482

25 thg 7, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

1.62%

Lịch sử giá Ferro (FER) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ferro (FER) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.145 và thấp nhất ₩ 0.124.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 7
KRW 0.1258
$ 0.0000862
+1.33%
KRW 0.001655
25 thg 7
KRW 0.1241
$ 0.00008506
-8.00%
KRW -0.01078
24 thg 7
KRW 0.1349
$ 0.00009246
-3.01%
KRW -0.00419
23 thg 7
KRW 0.1391
$ 0.00009533
-2.22%
KRW -0.003155
22 thg 7
KRW 0.1423
$ 0.00009749
-0.08%
KRW -0.000108
21 thg 7
KRW 0.1424
$ 0.00009756
+1.23%
KRW 0.001727
20 thg 7
KRW 0.1406
$ 0.00009638
+1.11%
KRW 0.001543

Bảng chuyển đổi Ferro / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Ferro (FER) sang KRW hiện là ₩ 0.126 cho 1 FER. Theo mức này, 10 FER ≈ ₩ 1.26, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 794.79 FER, chưa bao gồm phí.

FER sang KRW
KRW sang FER
1 FER=0.1258 KRW
1 KRW=7.94 FER
2 FER=0.2516 KRW
2 KRW=15.89 FER
5 FER=0.6291 KRW
5 KRW=39.73 FER
10 FER=1.25 KRW
10 KRW=79.47 FER
25 FER=3.14 KRW
25 KRW=198.69 FER
50 FER=6.29 KRW
50 KRW=397.39 FER
100 FER=12.58 KRW
100 KRW=794.78 FER
1000 FER=125.82 KRW
1000 KRW=7,947 FER
Cặp Fiat Ferro Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ferro (FER) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ferro (FER) - 0.126 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ferro với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ferro (FER) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ferro (FER) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Ferro đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-08-05 với tỷ giá ₩154.35. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ferro trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ferro trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Ferro trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ferro (FER) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Ferro sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ferro bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ferro (FER) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ferro (FER) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.