Chi tiết Ferro

FER









Báo cáo vấn đề

FerroFER/KRW Giá
Giá FER
0.0000862
7.72%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00008482$ 0.00009341
Chuyển đổi FER sang KRW
FER₩KRW
Biểu Đồ Giá FER đến KRW
Thống Kê FER trong KRW
Lịch sử giá Ferro (FER) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ferro (FER) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.145 và thấp nhất ₩ 0.124.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 7
KRW 0.1258
$ 0.0000862
+1.33%
KRW 0.001655
25 thg 7
KRW 0.1241
$ 0.00008506
-8.00%
KRW -0.01078
24 thg 7
KRW 0.1349
$ 0.00009246
-3.01%
KRW -0.00419
23 thg 7
KRW 0.1391
$ 0.00009533
-2.22%
KRW -0.003155
22 thg 7
KRW 0.1423
$ 0.00009749
-0.08%
KRW -0.000108
21 thg 7
KRW 0.1424
$ 0.00009756
+1.23%
KRW 0.001727
20 thg 7
KRW 0.1406
$ 0.00009638
+1.11%
KRW 0.001543
Bảng chuyển đổi Ferro / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Ferro (FER) sang KRW hiện là ₩ 0.126 cho 1 FER. Theo mức này, 10 FER ≈ ₩ 1.26, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 794.79 FER, chưa bao gồm phí.
FER sang KRW
KRW sang FER
1 FER=0.1258 KRW
1 KRW=7.94 FER
2 FER=0.2516 KRW
2 KRW=15.89 FER
5 FER=0.6291 KRW
5 KRW=39.73 FER
10 FER=1.25 KRW
10 KRW=79.47 FER
25 FER=3.14 KRW
25 KRW=198.69 FER
50 FER=6.29 KRW
50 KRW=397.39 FER
100 FER=12.58 KRW
100 KRW=794.78 FER
1000 FER=125.82 KRW
1000 KRW=7,947 FER
Cặp Fiat Ferro Đang Xu Hướng

€
Ferro đến EUR
1 FER tương đương € 0.0000758

₽
Ferro đến RUB
1 FER tương đương ₽ 0.00674

$
Ferro đến USD
1 FER tương đương $ 0.0000862

CN¥
Ferro đến CNY
1 FER tương đương CN¥ 0.000584

₹
Ferro đến INR
1 FER tương đương ₹ 0.00831

Rp
Ferro đến IDR
1 FER tương đương Rp 1.54

£
Ferro đến GBP
1 FER tương đương £ 0.0000647

¥
Ferro đến JPY
1 FER tương đương ¥ 0.0141

₫
Ferro đến VND
1 FER tương đương ₫ 2.27

CA$
Ferro đến CAD
1 FER tương đương CA$ 0.000122
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ferro với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ferro (FER) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ferro (FER) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Ferro đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-08-05 với tỷ giá ₩154.35. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ferro trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ferro trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Ferro trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ferro (FER) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ferro (FER) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.