Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.33%
Khối lượng 24h$ 18.21B-9.87%
Sự thống trịBTC55.66%-0.42%ETH9.51%-0.50%
Gas ETH0.26 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ferro
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ferro

FerroFER/EUR Giá

47 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá FER

0.0001015
0.29%
(-$ 0.00…2993)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0001004$ 0.0001027

Chuyển đổi FER sang Loading...

Ferro (FER)FER

Biểu Đồ Giá FER đến EUR

-

Thống Kê FER trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 184.35K

Fully diluted value

FDV

$ 519.35K

Vốn hóa ATH

$ 75.57M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0237

Cung Tối Đa

FER 5,000,000,000

Tổng Cung

FER 5,116,007,312

Cung Lưu Hành

FER 1.81B

(36.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.1057

5 thg 8, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.0001004

5 thg 7, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

1.07%

Lịch sử giá Ferro (FER) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ferro (FER) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000102 và thấp nhất € 0.0000878.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 0.00008876
$ 0.0001015
+0.69%
EUR 0.00…607
4 thg 7
EUR 0.00008809
$ 0.0001007
-12.3%
EUR -0.00001231
3 thg 7
EUR 0.0001004
$ 0.0001148
+0.67%
EUR 0.00…6657
2 thg 7
EUR 0.00009974
$ 0.000114
+6.18%
EUR 0.00…5809
1 thg 7
EUR 0.00009393
$ 0.0001074
+2.46%
EUR 0.00…2257
30 thg 6
EUR 0.00009177
$ 0.0001049
-2.58%
EUR -0.00…2426
29 thg 6
EUR 0.0000942
$ 0.0001077
+0.18%
EUR 0.00…1699

Bảng chuyển đổi Ferro / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Ferro (FER) sang EUR hiện là € 0.0000888 cho 1 FER. Theo mức này, 10 FER ≈ € 0.000888, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.13M FER, chưa bao gồm phí.

FER sang EUR
EUR sang FER
1 FER=0.00008876 EUR
1 EUR=11,265 FER
2 FER=0.0001775 EUR
2 EUR=22,531 FER
5 FER=0.0004438 EUR
5 EUR=56,329 FER
10 FER=0.0008876 EUR
10 EUR=112,658 FER
25 FER=0.002219 EUR
25 EUR=281,645 FER
50 FER=0.004438 EUR
50 EUR=563,290 FER
100 FER=0.008876 EUR
100 EUR=1,126,581 FER
1000 FER=0.08876 EUR
1000 EUR=11,265,812 FER
Cặp Fiat Ferro Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ferro (FER) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ferro (FER) - 0.0000888 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ferro với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ferro (FER) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ferro (FER) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Ferro đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-08-05 với tỷ giá €0.0925. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ferro trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ferro trong Euro (EUR)?

Giá của Ferro trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ferro (FER) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Ferro sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ferro bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ferro (FER) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ferro (FER) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.