Chi tiết febu

FEBU









Báo cáo vấn đề

febuFEBU/VND Giá
Hạng: 1342
Giá FEBU
0.001714
86.6%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0007714$ 0.001949
Chuyển đổi FEBU sang VND
FEBU₫VND
Biểu Đồ Giá FEBU đến VND
Thống Kê FEBU trong VND
Lịch sử giá febu (FEBU) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của febu (FEBU) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 102.39 và thấp nhất ₫ 20.30.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
21 thg 7
VND 44.89
$ 0.001706
-11.6%
VND -5.91
20 thg 7
VND 46.57
$ 0.001769
+61.6%
VND 17.74
19 thg 7
VND 28.82
$ 0.001095
-27.5%
VND -10.93
18 thg 7
VND 40.15
$ 0.001525
-11.9%
VND -5.42
17 thg 7
VND 46.75
$ 0.001776
-20.1%
VND -11.77
16 thg 7
VND 57.85
$ 0.002198
+10%
VND 5.27
15 thg 7
VND 53.66
$ 0.002039
-40.3%
VND -36.20
Bảng chuyển đổi febu / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ febu (FEBU) sang VND hiện là ₫ 45.13 cho 1 FEBU. Theo mức này, 10 FEBU ≈ ₫ 451.26, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 2.22 FEBU, chưa bao gồm phí.
FEBU sang VND
VND sang FEBU
1 FEBU=45.12 VND
1 VND=0.02216 FEBU
2 FEBU=90.25 VND
2 VND=0.04432 FEBU
5 FEBU=225.62 VND
5 VND=0.1108 FEBU
10 FEBU=451.25 VND
10 VND=0.2216 FEBU
25 FEBU=1,128 VND
25 VND=0.554 FEBU
50 FEBU=2,256 VND
50 VND=1.10 FEBU
100 FEBU=4,512 VND
100 VND=2.21 FEBU
1000 FEBU=45,125 VND
1000 VND=22.16 FEBU
Cặp Fiat febu Đang Xu Hướng

€
febu đến EUR
1 FEBU tương đương € 0.0015

₽
febu đến RUB
1 FEBU tương đương ₽ 0.135

₩
febu đến KRW
1 FEBU tương đương ₩ 2.53

CN¥
febu đến CNY
1 FEBU tương đương CN¥ 0.0116

₹
febu đến INR
1 FEBU tương đương ₹ 0.165

Rp
febu đến IDR
1 FEBU tương đương Rp 30.67

£
febu đến GBP
1 FEBU tương đương £ 0.00128

¥
febu đến JPY
1 FEBU tương đương ¥ 0.279

$
febu đến USD
1 FEBU tương đương $ 0.00171

CA$
febu đến CAD
1 FEBU tương đương CA$ 0.00241
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu febu với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu febu (FEBU) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà febu (FEBU) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
febu đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-14 với tỷ giá ₫118.58. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của febu trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của febu trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của febu trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của febu (FEBU) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho febu (FEBU) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.