Chi tiết febu

FEBU









Báo cáo vấn đề

febuFEBU/KRW Giá
Hạng: 1343
Giá FEBU
0.001706
85.7%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0007714$ 0.001949
Chuyển đổi FEBU sang KRW
FEBU₩KRW
Biểu Đồ Giá FEBU đến KRW
Thống Kê FEBU trong KRW
Lịch sử giá febu (FEBU) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của febu (FEBU) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 5.74 và thấp nhất ₩ 1.14.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
21 thg 7
KRW 2.49
$ 0.001688
-12.5%
KRW -0.3575
20 thg 7
KRW 2.61
$ 0.001769
+61.6%
KRW 0.9957
19 thg 7
KRW 1.61
$ 0.001095
-27.5%
KRW -0.6133
18 thg 7
KRW 2.25
$ 0.001525
-11.9%
KRW -0.3043
17 thg 7
KRW 2.62
$ 0.001776
-20.1%
KRW -0.6608
16 thg 7
KRW 3.24
$ 0.002198
+10%
KRW 0.296
15 thg 7
KRW 3.01
$ 0.002039
-40.3%
KRW -2.03
Bảng chuyển đổi febu / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ febu (FEBU) sang KRW hiện là ₩ 2.52 cho 1 FEBU. Theo mức này, 10 FEBU ≈ ₩ 25.19, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 39.70 FEBU, chưa bao gồm phí.
FEBU sang KRW
KRW sang FEBU
1 FEBU=2.51 KRW
1 KRW=0.3969 FEBU
2 FEBU=5.03 KRW
2 KRW=0.7939 FEBU
5 FEBU=12.59 KRW
5 KRW=1.98 FEBU
10 FEBU=25.19 KRW
10 KRW=3.96 FEBU
25 FEBU=62.97 KRW
25 KRW=9.92 FEBU
50 FEBU=125.95 KRW
50 KRW=19.84 FEBU
100 FEBU=251.90 KRW
100 KRW=39.69 FEBU
1000 FEBU=2,519 KRW
1000 KRW=396.97 FEBU
Cặp Fiat febu Đang Xu Hướng

€
febu đến EUR
1 FEBU tương đương € 0.00149

₽
febu đến RUB
1 FEBU tương đương ₽ 0.134

$
febu đến USD
1 FEBU tương đương $ 0.00171

CN¥
febu đến CNY
1 FEBU tương đương CN¥ 0.0115

₹
febu đến INR
1 FEBU tương đương ₹ 0.164

Rp
febu đến IDR
1 FEBU tương đương Rp 30.52

£
febu đến GBP
1 FEBU tương đương £ 0.00127

¥
febu đến JPY
1 FEBU tương đương ¥ 0.277

₫
febu đến VND
1 FEBU tương đương ₫ 44.90

CA$
febu đến CAD
1 FEBU tương đương CA$ 0.0024
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu febu với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu febu (FEBU) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà febu (FEBU) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
febu đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-14 với tỷ giá ₩6.65. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của febu trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của febu trong South Korean Won (KRW)?
Giá của febu trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của febu (FEBU) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho febu (FEBU) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.