Tiền tệ37024
Market Cap$ 2.45T+2.80%
Khối lượng 24h$ 49.74B+66.3%
Sự thống trịBTC56.24%+0.18%ETH10.00%+1.29%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Eurite

Eurite EURI

Hạng: 402

Giá EURI

1.16
0.72%

Thị Trường Eurite

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

EUR 1.00

$ 1.16

+0.01%

EURI 0.0001

€ 1.00

€ 1.00

0.010%

$ 20.18M

EUR 17.35M

Binance

Binance

USDT 1.16

$ 1.16

+0.69%

USDT 0.008

USDT 1.16

USDT 1.15

0.026%

$ 2.05M

EURI 1.76M

Binance TR

Binance TR

USDT 1.16

$ 1.16

+0.69%

USDT 0.008

USDT 1.16

USDT 1.15

0.017%

$ 2.05M

EURI 1.76M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 1.16

$ 1.16

+0.74%

USDT 0.008544

USDT 1.16

USDT 1.15

0.043%

$ 1.92M

EURI 1.65M

Binance

Binance

USDC 1.16

$ 1.16

+0.74%

USDC 0.0085

USDC 1.16

USDC 1.15

0.009%

$ 464.33K

EURI 399.17K

MEXC

MEXC

USDT 1.16

$ 1.16

+0.68%

USDT 0.0079

USDT 1.16

USDT 1.15

0.009%

$ 405.89K

EURI 348.99K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDC 1.16

$ 1.16

+0.74%

USDC 0.008546

USDC 1.16

USDC 1.14

0.060%

$ 315.50K

EURI 271.16K

BingX

BingX

USDT 1.16

$ 1.16

+0.69%

USDT 0.008

USDT 1.16

USDT 1.15

0.060%

$ 249.87K

EURI 214.83K

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDC 1.16

$ 1.16

+0.28%

USDC 0.0033

USDC 1.14

USDC 1.16

N/A

$ 134.12K

EURI 115.28K

WhiteBIT

WhiteBIT

EUR 0.9993

$ 1.16

0%

€ 0.00

€ 1.00

€ 0.9985

0.080%

$ 20.70K

EURI 17.80K

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

10

Thị trường Eurite bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

BTC 0.00001688

$ 1.16

+2.05%

EURI 1,186

Ƀ 0.00001665

Ƀ 0.00001757

0.068%

$ 344.51K

BTC 5.00

Binance

Binance

ETH 0.000573

$ 1.16

+3.09%

EURI 52.34

ETH 0.0005662

ETH 0.0006015

0.351%

$ 118.97K

ETH 58.61

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Eurite