Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T+0.16%
Khối lượng 24h$ 15.84B-38.3%
Sự thống trịBTC56.66%+0.06%ETH9.92%+0.42%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ethernity

EthernityERN

Giá ERN

0.01606
6.02%

Phân tích Ethernity

Giá đóng cửa của Ethernity (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của ethernity-chain (USD)

ERN - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.0009122+6.02%$ 0.01751$ 0.01353
7D$ 0.0003523+2.24%$ 0.02671$ 0.01353
14D$ 0.00269+20.1%$ 0.02671$ 0.01325
30D-$ 0.004645-22.4%$ 0.02981$ 0.01169
3M-$ 0.01575-49.5%$ 0.03193$ 0.01169
6M-$ 0.02111-56.8%$ 0.04761$ 0.01169
YTD-$ 0.02186-57.6%$ 0.05437$ 0.01169
1Y-$ 0.8451-98.1%$ 1.23$ 0.01169
3Y-$ 1.51-99%$ 8.61$ 0.01169

Thay đổi giá hàng năm của Ethernity (USD)