Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T+0.05%
Khối lượng 24h$ 15.54B-39.5%
Sự thống trịBTC56.73%+0.16%ETH9.93%+0.49%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ethernity

EthernityERN

Giá ERN

0.01604
13.5%

Phân tích Ethernity

Giá đóng cửa của Ethernity (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của ethernity-chain (USD)

ERN - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.001905+13.5%$ 0.01751$ 0.01353
7D$ 0.0003251+2.07%$ 0.02671$ 0.01353
14D$ 0.002662+19.9%$ 0.02671$ 0.01325
30D-$ 0.004672-22.6%$ 0.02981$ 0.01169
3M-$ 0.01578-49.6%$ 0.03193$ 0.01169
6M-$ 0.02113-56.9%$ 0.04761$ 0.01169
YTD-$ 0.02188-57.7%$ 0.05437$ 0.01169
1Y-$ 0.853-98.2%$ 1.23$ 0.01169
3Y-$ 1.52-99%$ 8.61$ 0.01169

Thay đổi giá hàng năm của Ethernity (USD)