
Energi NRG
Hạng: 1580
Giá NRG
0.01304
2.27%
Phân tích Energi
Lợi nhuận hàng quý của Energi (USD)
Giá đóng cửa của Energi (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của Energi (USD)
NRG - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | -$ 0.0003031 | -2.27% | $ 0.01339 | $ 0.01299 |
| 7D | $ 0.001029 | +8.57% | $ 0.01458 | $ 0.01181 |
| 14D | -$ 0.0001362 | -1.03% | $ 0.01458 | $ 0.01181 |
| 30D | -$ 0.0005073 | -3.74% | $ 0.01775 | $ 0.01162 |
| 3M | -$ 0.01007 | -43.6% | $ 0.02519 | $ 0.01162 |
| 6M | -$ 0.02857 | -68.7% | $ 0.04218 | $ 0.01162 |
| YTD | -$ 0.009924 | -43.2% | $ 0.02519 | $ 0.01162 |
| 1Y | -$ 0.0143 | -52.3% | $ 0.1393 | $ 0.01162 |
| 3Y | -$ 0.1992 | -93.9% | $ 0.363 | $ 0.01162 |