Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.24T-1.73%
Khối lượng 24h$ 42.70B+2.69%
Sự thống trịBTC56.05%+1.04%ETH9.43%+0.94%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết xx network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
xx network

xx networkXX/KRW Giá

188 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá XX

0.005954
4.34%
(-$ 0.00027)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.005954$ 0.006224

    Chuyển đổi XX sang KRW

    xx network (XX)XX

    Biểu Đồ Giá XX đến KRW

    -

    Thống Kê XX trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.13M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 5.67M

    Vốn hóa ATH

    $ 22.15M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0005731

    Cung Tối Đa

    XX 1,000,000,000

    Tổng Cung

    XX 952,400,000

    Cung Lưu Hành

    XX 357.75M

    (35.8% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    98.3%

    0.02x

    Giá ICO

    $ 0.35

    20 thg 2, 2020

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.77

    5 thg 8, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.002049

    4 thg 5, 2026


    Từ ATH

    99.2%

    Từ ATL

    190.5%

    Lịch sử giá xx network (XX) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của xx network (XX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 12.23 và thấp nhất ₩ 7.45.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 8.99
    $ 0.005954
    -0.35%
    KRW -0.03188
    7 thg 7
    KRW 9.02
    $ 0.005975
    -2.61%
    KRW -0.2419
    6 thg 7
    KRW 9.28
    $ 0.006145
    +1.01%
    KRW 0.09281
    5 thg 7
    KRW 9.18
    $ 0.006084
    -1.31%
    KRW -0.1217
    4 thg 7
    KRW 9.31
    $ 0.006164
    -1.74%
    KRW -0.1644
    3 thg 7
    KRW 9.47
    $ 0.006273
    +12.8%
    KRW 1.07
    2 thg 7
    KRW 8.40
    $ 0.005563
    +1.64%
    KRW 0.1354

    Bảng chuyển đổi xx network / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ xx network (XX) sang KRW hiện là ₩ 8.99 cho 1 XX. Theo mức này, 10 XX ≈ ₩ 89.93, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 11.12 XX, chưa bao gồm phí.

    XX sang KRW
    KRW sang XX
    1 XX=8.99 KRW
    1 KRW=0.1112 XX
    2 XX=17.98 KRW
    2 KRW=0.2224 XX
    5 XX=44.96 KRW
    5 KRW=0.556 XX
    10 XX=89.92 KRW
    10 KRW=1.11 XX
    25 XX=224.81 KRW
    25 KRW=2.78 XX
    50 XX=449.63 KRW
    50 KRW=5.56 XX
    100 XX=899.27 KRW
    100 KRW=11.12 XX
    1000 XX=8,992 KRW
    1000 KRW=111.20 XX
    Cặp Fiat xx network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của xx network (XX) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 xx network (XX) - 8.99 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu xx network với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu xx network (XX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà xx network (XX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    xx network đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-08-05 với tỷ giá ₩1,163. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của xx network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của xx network trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của xx network trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi xx network (XX) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi xx network sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng xx network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của xx network (XX) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho xx network (XX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.