Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.72%
Khối lượng 24h$ 36.29B-12.7%
Sự thống trịBTC55.99%+0.60%ETH9.41%+0.28%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết xx network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
xx network

xx networkXX/EUR Giá

Giá XX

0.005724
4.99%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005494$ 0.006015

Chuyển đổi XX sang EUR

xx network (XX)XX

Biểu Đồ Giá XX đến EUR

Thống Kê XX trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 2.04M

Fully diluted value

FDV

$ 5.45M

Vốn hóa ATH

$ 22.15M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0007626

Cung Tối Đa

XX 1,000,000,000

Tổng Cung

XX 952,400,000

Cung Lưu Hành

XX 357.75M

(35.8% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

98.4%

0.02x

Giá ICO

$ 0.35

20 thg 2, 2020

Đỉnh mọi thời

$ 0.77

5 thg 8, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.002049

4 thg 5, 2026


Từ ATH

99.3%

Từ ATL

179.3%

Lịch sử giá xx network (XX) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của xx network (XX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00711 và thấp nhất € 0.00433.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.005023
$ 0.005724
-4.20%
EUR -0.0002204
7 thg 7
EUR 0.005244
$ 0.005975
-2.61%
EUR -0.0001405
6 thg 7
EUR 0.005393
$ 0.006145
+1.01%
EUR 0.00005393
5 thg 7
EUR 0.005339
$ 0.006084
-1.31%
EUR -0.00007075
4 thg 7
EUR 0.00541
$ 0.006164
-1.74%
EUR -0.00009556
3 thg 7
EUR 0.005505
$ 0.006273
+12.8%
EUR 0.000623
2 thg 7
EUR 0.004882
$ 0.005563
+1.64%
EUR 0.00007872

Bảng chuyển đổi xx network / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ xx network (XX) sang EUR hiện là € 0.00502 cho 1 XX. Theo mức này, 10 XX ≈ € 0.0502, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 19.91K XX, chưa bao gồm phí.

XX sang EUR
EUR sang XX
1 XX=0.005023 EUR
1 EUR=199.05 XX
2 XX=0.01004 EUR
2 EUR=398.10 XX
5 XX=0.02511 EUR
5 EUR=995.27 XX
10 XX=0.05023 EUR
10 EUR=1,990 XX
25 XX=0.1255 EUR
25 EUR=4,976 XX
50 XX=0.2511 EUR
50 EUR=9,952 XX
100 XX=0.5023 EUR
100 EUR=19,905 XX
1000 XX=5.02 EUR
1000 EUR=199,054 XX
Cặp Fiat xx network Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của xx network (XX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 xx network (XX) - 0.00502 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu xx network với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu xx network (XX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà xx network (XX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

xx network đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-08-05 với tỷ giá €0.676. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của xx network trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của xx network trong Euro (EUR)?

Giá của xx network trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi xx network (XX) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi xx network sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng xx network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của xx network (XX) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho xx network (XX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.