Tiền tệ37531
Market Cap$ 2.68T+0.45%
Khối lượng 24h$ 31.12B+22.8%
Sự thống trịBTC57.83%-0.92%ETH10.42%-0.88%
Gas ETH0.63 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết EDEN
Open report modalBáo cáo vấn đề
EDEN

EDEN Giá đến Indonesian Rupiah Rp 614.61 EDEN/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Giá EDEN

0.0357
4.22%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0357$ 0.038

    Chuyển đổi EDEN sang Loading...

    EDEN (EDEN)EDEN

    Biểu Đồ Giá EDEN đến IDR

    Thống Kê EDEN trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 5.68M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 5.96M

    Vốn hóa ATH

    $ 707.75M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00169

    Cung Tối Đa

    EDEN 250,000,000

    Tổng Cung

    EDEN 167,139,212

    Cung Lưu Hành

    EDEN 159.33M

    (63.7% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 9.19

    8 thg 9, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.006755

    8 thg 4, 2025


    Từ ATH

    99.6%

    Từ ATL

    428.6%

    Lịch sử giá EDEN (EDEN) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của EDEN (EDEN) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 688.01 và thấp nhất Rp 583.41.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 4
    IDR 614.60
    $ 0.0357
    -2.58%
    IDR -16.27
    26 thg 4
    IDR 630.87
    $ 0.03665
    -1.08%
    IDR -6.89
    25 thg 4
    IDR 637.79
    $ 0.03705
    -3.91%
    IDR -25.94
    24 thg 4
    IDR 663.71
    $ 0.03856
    +3.86%
    IDR 24.68
    23 thg 4
    IDR 639.13
    $ 0.03713
    +5.33%
    IDR 32.34
    22 thg 4
    IDR 605.08
    $ 0.03515
    -2.50%
    IDR -15.51
    21 thg 4
    IDR 620.61
    $ 0.03605
    +6.37%
    IDR 37.15

    Bảng chuyển đổi EDEN / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ EDEN (EDEN) sang IDR hiện là Rp 614.61 cho 1 EDEN. Theo mức này, 10 EDEN ≈ Rp 6.15K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.163 EDEN, chưa bao gồm phí.

    EDEN sang IDR
    IDR sang EDEN
    1 EDEN=614.60 IDR
    1 IDR=0.001627 EDEN
    2 EDEN=1,229 IDR
    2 IDR=0.003254 EDEN
    5 EDEN=3,073 IDR
    5 IDR=0.008135 EDEN
    10 EDEN=6,146 IDR
    10 IDR=0.01627 EDEN
    25 EDEN=15,365 IDR
    25 IDR=0.04067 EDEN
    50 EDEN=30,730 IDR
    50 IDR=0.08135 EDEN
    100 EDEN=61,460 IDR
    100 IDR=0.1627 EDEN
    1000 EDEN=614,609 IDR
    1000 IDR=1.62 EDEN
    Cặp Fiat EDEN Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của EDEN (EDEN) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 EDEN (EDEN) - 614.61 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu EDEN với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EDEN (EDEN) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà EDEN (EDEN) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    EDEN đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-09-08 với tỷ giá Rp158,272. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EDEN trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EDEN trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của EDEN trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi EDEN (EDEN) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi EDEN sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng EDEN bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EDEN (EDEN) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EDEN (EDEN) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.