Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.13%
Khối lượng 24h$ 20.32B+0.54%
Sự thống trịBTC55.85%+0.23%ETH9.44%+0.69%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết EDEN
Open report modal
Báo cáo vấn đề
EDEN

EDENEDEN/IDR Giá

264 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá EDEN

0.04372
3.62%
(-$ 0.001642)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.04367$ 0.04586

Chuyển đổi EDEN sang Loading...

EDEN (EDEN)EDEN

Biểu Đồ Giá EDEN đến IDR

-

Thống Kê EDEN trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 6.96M

Fully diluted value

FDV

$ 7.30M

Vốn hóa ATH

$ 707.75M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0007036

Cung Tối Đa

EDEN 250,000,000

Tổng Cung

EDEN 167,139,212

Cung Lưu Hành

EDEN 159.33M

(63.7% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 9.19

8 thg 9, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.006755

8 thg 4, 2025


Từ ATH

99.5%

Từ ATL

547.2%

Lịch sử giá EDEN (EDEN) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của EDEN (EDEN) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 862.32 và thấp nhất Rp 758.47.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
IDR 786.77
$ 0.04372
-2.36%
IDR -19.03
4 thg 7
IDR 805.81
$ 0.04478
-1.95%
IDR -15.99
3 thg 7
IDR 823.14
$ 0.04574
+5.85%
IDR 45.52
2 thg 7
IDR 777.61
$ 0.04321
+0.34%
IDR 2.65
1 thg 7
IDR 777.59
$ 0.04321
-1.36%
IDR -10.69
30 thg 6
IDR 782.47
$ 0.04348
-6.32%
IDR -52.77
29 thg 6
IDR 836.75
$ 0.0465
+9.98%
IDR 75.92

Bảng chuyển đổi EDEN / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ EDEN (EDEN) sang IDR hiện là Rp 786.76 cho 1 EDEN. Theo mức này, 10 EDEN ≈ Rp 7.87K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.127 EDEN, chưa bao gồm phí.

EDEN sang IDR
IDR sang EDEN
1 EDEN=786.76 IDR
1 IDR=0.001271 EDEN
2 EDEN=1,573 IDR
2 IDR=0.002542 EDEN
5 EDEN=3,933 IDR
5 IDR=0.006355 EDEN
10 EDEN=7,867 IDR
10 IDR=0.01271 EDEN
25 EDEN=19,669 IDR
25 IDR=0.03177 EDEN
50 EDEN=39,338 IDR
50 IDR=0.06355 EDEN
100 EDEN=78,676 IDR
100 IDR=0.1271 EDEN
1000 EDEN=786,761 IDR
1000 IDR=1.27 EDEN
Cặp Fiat EDEN Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của EDEN (EDEN) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 EDEN (EDEN) - 786.76 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu EDEN với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EDEN (EDEN) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà EDEN (EDEN) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

EDEN đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-09-08 với tỷ giá Rp165,472. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EDEN trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EDEN trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của EDEN trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi EDEN (EDEN) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi EDEN sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng EDEN bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EDEN (EDEN) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EDEN (EDEN) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.