Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T-0.03%
Khối lượng 24h$ 19.97B-1.16%
Sự thống trịBTC55.83%+0.39%ETH9.46%+0.55%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết EDEN
Open report modal
Báo cáo vấn đề
EDEN

EDENEDEN/EUR Giá

264 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá EDEN

0.04349
3.51%
(-$ 0.00158)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.04337$ 0.04518

Chuyển đổi EDEN sang Loading...

EDEN (EDEN)EDEN

Biểu Đồ Giá EDEN đến EUR

-

Thống Kê EDEN trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 6.92M

Fully diluted value

FDV

$ 7.26M

Vốn hóa ATH

$ 707.75M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0006998

Cung Tối Đa

EDEN 250,000,000

Tổng Cung

EDEN 167,139,212

Cung Lưu Hành

EDEN 159.33M

(63.7% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 9.19

8 thg 9, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.006755

8 thg 4, 2025


Từ ATH

99.5%

Từ ATL

543.8%

Lịch sử giá EDEN (EDEN) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của EDEN (EDEN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0419 và thấp nhất € 0.0369.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 0.03794
$ 0.04339
-3.10%
EUR -0.001215
4 thg 7
EUR 0.03915
$ 0.04478
-1.95%
EUR -0.0007772
3 thg 7
EUR 0.03999
$ 0.04574
+5.85%
EUR 0.002212
2 thg 7
EUR 0.03778
$ 0.04321
+0.34%
EUR 0.0001288
1 thg 7
EUR 0.03778
$ 0.04321
-1.36%
EUR -0.0005198
30 thg 6
EUR 0.03802
$ 0.04348
-6.32%
EUR -0.002564
29 thg 6
EUR 0.04065
$ 0.0465
+9.98%
EUR 0.003689

Bảng chuyển đổi EDEN / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ EDEN (EDEN) sang EUR hiện là € 0.038 cho 1 EDEN. Theo mức này, 10 EDEN ≈ € 0.380, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.63K EDEN, chưa bao gồm phí.

EDEN sang EUR
EUR sang EDEN
1 EDEN=0.03802 EUR
1 EUR=26.29 EDEN
2 EDEN=0.07605 EUR
2 EUR=52.59 EDEN
5 EDEN=0.1901 EUR
5 EUR=131.47 EDEN
10 EDEN=0.3802 EUR
10 EUR=262.95 EDEN
25 EDEN=0.9507 EUR
25 EUR=657.39 EDEN
50 EDEN=1.90 EUR
50 EUR=1,314 EDEN
100 EDEN=3.80 EUR
100 EUR=2,629 EDEN
1000 EDEN=38.02 EUR
1000 EUR=26,295 EDEN
Cặp Fiat EDEN Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của EDEN (EDEN) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 EDEN (EDEN) - 0.038 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu EDEN với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EDEN (EDEN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà EDEN (EDEN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

EDEN đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-09-08 với tỷ giá €8.04. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EDEN trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EDEN trong Euro (EUR)?

Giá của EDEN trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi EDEN (EDEN) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi EDEN sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng EDEN bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EDEN (EDEN) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EDEN (EDEN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.