
EDEN Giá đến Euro € 0.0349 EDEN/EURGiá đến {fiatName} {price}
Giá EDEN
0.04005
0.26%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.03859$ 0.0418
Chuyển đổi EDEN sang
EDENBiểu Đồ Giá EDEN đến EUR
Thống Kê EDEN trong EUR
Lịch sử giá EDEN (EDEN) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của EDEN (EDEN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0391 và thấp nhất € 0.03.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
14 tháng 03
EUR 0.03492
$ 0.04005
-3.30%
EUR -0.001192
13 tháng 03
EUR 0.03588
$ 0.04115
+6.90%
EUR 0.002314
12 tháng 03
EUR 0.03379
$ 0.03875
+1.92%
EUR 0.0006359
11 tháng 03
EUR 0.03326
$ 0.03815
-2.47%
EUR -0.0008425
10 tháng 03
EUR 0.03413
$ 0.03914
+5.36%
EUR 0.001738
9 tháng 03
EUR 0.03239
$ 0.03715
+0.81%
EUR 0.0002603
8 tháng 03
EUR 0.03243
$ 0.0372
+5.39%
EUR 0.001657
Bảng chuyển đổi EDEN / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ EDEN (EDEN) sang EUR hiện là € 0.0349 cho 1 EDEN. Theo mức này, 10 EDEN ≈ € 0.349, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.86K EDEN, chưa bao gồm phí.
EDEN sang EUR
EUR sang EDEN
1 EDEN=0.03492 EUR
1 EUR=28.63 EDEN
2 EDEN=0.06984 EUR
2 EUR=57.26 EDEN
5 EDEN=0.1746 EUR
5 EUR=143.16 EDEN
10 EDEN=0.3492 EUR
10 EUR=286.33 EDEN
25 EDEN=0.8731 EUR
25 EUR=715.83 EDEN
50 EDEN=1.74 EUR
50 EUR=1,431 EDEN
100 EDEN=3.49 EUR
100 EUR=2,863 EDEN
1000 EDEN=34.92 EUR
1000 EUR=28,633 EDEN
Cặp Fiat EDEN Đang Xu Hướng

$
EDEN đến USD
1 EDEN tương đương $ 0.0401

₽
EDEN đến RUB
1 EDEN tương đương ₽ 3.20

₩
EDEN đến KRW
1 EDEN tương đương ₩ 60.19

¥
EDEN đến CNY
1 EDEN tương đương ¥ 0.276

₹
EDEN đến INR
1 EDEN tương đương ₹ 3.71

Rp
EDEN đến IDR
1 EDEN tương đương Rp 679.30

£
EDEN đến GBP
1 EDEN tương đương £ 0.0303

¥
EDEN đến JPY
1 EDEN tương đương ¥ 6.40

₫
EDEN đến VND
1 EDEN tương đương ₫ 1.05K

$
EDEN đến CAD
1 EDEN tương đương $ 0.0553
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu EDEN với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EDEN (EDEN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà EDEN (EDEN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
EDEN đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-09-08 với tỷ giá €8.02. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EDEN trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EDEN trong Euro (EUR)?
Giá của EDEN trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EDEN (EDEN) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EDEN (EDEN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.