Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.21T+0.84%
Khối lượng 24h$ 36.62B+6.43%
Sự thống trịBTC55.73%+0.56%ETH9.27%+3.56%
Gas ETH0.15 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Earthmeta

EarthmetaEMT

31 Danh sách theo dõi

Dịch vụ Blockchain

Giá EMT

0.002301
4.01%
(-$ 0.00009621)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.002301$ 0.002405

    Phân tích Earthmeta

    Giá đóng cửa của Earthmeta (USD) - Hàng quý

    Lợi nhuận hàng tháng của earthmeta (USD)

    EMT - Thay đổi giá USD

    Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
    24H-$ 0.00009621-4.01%$ 0.002405$ 0.002396
    7D-$ 0.00006281-2.66%$ 0.002812$ 0.002196
    14D-$ 0.0005985-20.6%$ 0.003096$ 0.002196
    30D-$ 0.0016-41%$ 0.003983$ 0.002196
    3M-$ 0.0004984-17.8%$ 0.009902$ 0.002196
    6M-$ 0.001396-37.8%$ 0.009902$ 0.001399
    YTD-$ 0.001293-36%$ 0.009902$ 0.001399
    1Y-$ 0.009469-80.5%$ 0.01287$ 0.001399
    3Y-$ 0.1622-98.6%$ 0.1743$ 0.001399

    Thay đổi giá hàng năm của Earthmeta (USD)