Tiền tệ38550
Market Cap$ 2.24T-0.03%
Khối lượng 24h$ 18.31B-9.49%
Sự thống trịBTC56.20%+0.16%ETH10.08%+0.12%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
e-Radix

e-RadixEXRD

Giá EXRD

0.0009295
0.97%

Phân tích e-Radix

Giá đóng cửa của e-Radix (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của e-radix (USD)

EXRD - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…9082-0.97%$ 0.0009387$ 0.0009259
7D-$ 0.000016-1.69%$ 0.0009914$ 0.0008901
14D-$ 0.00002046-2.15%$ 0.001009$ 0.0008845
30D$ 0.00006915+8.04%$ 0.001298$ 0.0008154
3M-$ 0.0002367-20.3%$ 0.001298$ 0.0008154
6M-$ 0.0006462-41%$ 0.002588$ 0.0008154
YTD-$ 0.000546-37%$ 0.004467$ 0.0008154
1Y-$ 0.00509-84.6%$ 0.638$ 0.0008154
3Y-$ 0.05782-98.4%$ 0.638$ 0.0008154

Thay đổi giá hàng năm của e-Radix (USD)