Tiền tệ38223
Market Cap$ 2.27T-0.26%
Khối lượng 24h$ 20.98B+36.1%
Sự thống trịBTC56.48%-0.49%ETH9.87%-0.18%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
e-Radix

e-RadixEXRD

Giá EXRD

0.0008514
1.05%

Phân tích e-Radix

Giá đóng cửa của e-Radix (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của e-radix (USD)

EXRD - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…9049-1.05%$ 0.0008709$ 0.0008513
7D-$ 0.0001491-14.9%$ 0.001013$ 0.0008447
14D-$ 0.00005451-6.02%$ 0.001013$ 0.0008447
30D-$ 0.0002455-22.4%$ 0.001105$ 0.0008382
3M-$ 0.0004399-34.1%$ 0.00143$ 0.0008382
6M-$ 0.0004514-34.7%$ 0.004467$ 0.0008382
YTD-$ 0.0006242-42.3%$ 0.004467$ 0.0008382
1Y-$ 0.007549-89.9%$ 0.638$ 0.0008382
3Y-$ 0.05963-98.6%$ 0.638$ 0.0008382

Thay đổi giá hàng năm của e-Radix (USD)