Tiền tệ37076
Market Cap$ 2.53T+3.51%
Khối lượng 24h$ 44.06B+17.1%
Sự thống trịBTC56.32%-0.57%ETH10.05%+0.83%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Dynex

Dynex DNX

Hạng: 1373

Giá DNX

0.02612
1.41%

Thị Trường Dynex

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.0261

$ 0.02609

-1.36%

-USDT 0.00036

USDT 0.0279

USDT 0.02566

0.306%

$ 52.06K

DNX 1.99M

Gate

Gate

USDT 0.02613

$ 0.02612

-1.35%

-USDT 0.0003575

USDT 0.02749

USDT 0.02556

0.498%

$ 15.13K

DNX 579.20K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.02629

$ 0.02629

-1.15%

-USDT 0.000306

USDT 0.02739

USDT 0.02582

0.822%

$ 4.06K

DNX 154.70K

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00001261

$ 0.02665

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 1.42K

0xDNX 53.30K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường Dynex bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BingX

BingX

USDT 0.02614

$ 0.02613

-2.06%

-USDT 0.00055

USDT 0.02755

USDT 0.02556

0.952%

$ 27.99K

DNX 1.07M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…3706

$ 0.02643

-3.04%

-Ƀ 0.00…116

Ƀ 0.00…3898

Ƀ 0.00…3706

0.027%

$ 2.36K

DNX 89.55K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Dynex