Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.24T-0.06%
Khối lượng 24h$ 20.07B-0.69%
Sự thống trịBTC55.85%+0.42%ETH9.44%+0.29%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Velocity (prev. Drift Protocol)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Velocity (prev. Drift Protocol)

Velocity (prev. Drift Protocol)DRIFT/IDR Giá

Hạng: 866

2258 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá DRIFT

0.01601
2.65%
(-$ 0.0004351)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01581$ 0.01702

Drift Protocol (DRIFT) đã đổi thương hiệu thành Velocity. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức:

Chuyển đổi DRIFT sang Loading...

Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT)DRIFT

Biểu Đồ Giá DRIFT đến IDR

-

Thống Kê DRIFT trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 9.79M

Fully diluted value

FDV

$ 16.01M

Vốn hóa ATH

$ 584.70M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.3058

Cung Tối Đa

DRIFT 1,000,000,000

Tổng Cung

DRIFT 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

DRIFT 611.51M

(61.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

DRIFT 346.50K

(0.03% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 2.36

9 thg 11, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.01514

10 thg 6, 2026


Từ ATH

99.3%

Từ ATL

5.74%

Lịch sử giá Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 306.40 và thấp nhất Rp 275.54.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
IDR 288.13
$ 0.01601
-3.66%
IDR -10.94
4 thg 7
IDR 299.88
$ 0.01666
+2.51%
IDR 7.33
3 thg 7
IDR 292.87
$ 0.01627
+1.16%
IDR 3.36
2 thg 7
IDR 289.19
$ 0.01607
-2.54%
IDR -7.52
1 thg 7
IDR 296.24
$ 0.01646
+3.90%
IDR 11.10
30 thg 6
IDR 284.07
$ 0.01578
-4.01%
IDR -11.86
29 thg 6
IDR 293.78
$ 0.01632
+4.72%
IDR 13.23

Bảng chuyển đổi Velocity (prev. Drift Protocol) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) sang IDR hiện là Rp 288.13 cho 1 DRIFT. Theo mức này, 10 DRIFT ≈ Rp 2.88K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.347 DRIFT, chưa bao gồm phí.

DRIFT sang IDR
IDR sang DRIFT
1 DRIFT=288.13 IDR
1 IDR=0.00347 DRIFT
2 DRIFT=576.26 IDR
2 IDR=0.006941 DRIFT
5 DRIFT=1,440 IDR
5 IDR=0.01735 DRIFT
10 DRIFT=2,881 IDR
10 IDR=0.0347 DRIFT
25 DRIFT=7,203 IDR
25 IDR=0.08676 DRIFT
50 DRIFT=14,406 IDR
50 IDR=0.1735 DRIFT
100 DRIFT=28,813 IDR
100 IDR=0.347 DRIFT
1000 DRIFT=288,133 IDR
1000 IDR=3.47 DRIFT
Cặp Fiat Velocity (prev. Drift Protocol) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) - 288.13 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Velocity (prev. Drift Protocol) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Velocity (prev. Drift Protocol) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-11-09 với tỷ giá Rp42,530. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Velocity (prev. Drift Protocol) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Velocity (prev. Drift Protocol) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Velocity (prev. Drift Protocol) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Velocity (prev. Drift Protocol) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Velocity (prev. Drift Protocol) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.