Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.15%
Khối lượng 24h$ 20.29B+0.42%
Sự thống trịBTC55.78%+0.29%ETH9.44%+0.17%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Velocity (prev. Drift Protocol)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Velocity (prev. Drift Protocol)

Velocity (prev. Drift Protocol)DRIFT/EUR Giá

Hạng: 865

2258 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá DRIFT

0.01608
2.23%
(-$ 0.0003667)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01581$ 0.01702

Drift Protocol (DRIFT) đã đổi thương hiệu thành Velocity. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức:

Chuyển đổi DRIFT sang Loading...

Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT)DRIFT

Biểu Đồ Giá DRIFT đến EUR

-

Thống Kê DRIFT trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 9.83M

Fully diluted value

FDV

$ 16.08M

Vốn hóa ATH

$ 584.70M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.3066

Cung Tối Đa

DRIFT 1,000,000,000

Tổng Cung

DRIFT 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

DRIFT 611.51M

(61.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

DRIFT 346.50K

(0.03% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 2.36

9 thg 11, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.01514

10 thg 6, 2026


Từ ATH

99.3%

Từ ATL

6.23%

Lịch sử giá Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0149 và thấp nhất € 0.0134.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 0.01406
$ 0.01608
-3.22%
EUR -0.000468
4 thg 7
EUR 0.01457
$ 0.01666
+2.51%
EUR 0.0003565
3 thg 7
EUR 0.01423
$ 0.01627
+1.16%
EUR 0.0001633
2 thg 7
EUR 0.01405
$ 0.01607
-2.54%
EUR -0.0003658
1 thg 7
EUR 0.01439
$ 0.01646
+3.90%
EUR 0.0005396
30 thg 6
EUR 0.0138
$ 0.01578
-4.01%
EUR -0.0005767
29 thg 6
EUR 0.01427
$ 0.01632
+4.72%
EUR 0.000643

Bảng chuyển đổi Velocity (prev. Drift Protocol) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) sang EUR hiện là € 0.0141 cho 1 DRIFT. Theo mức này, 10 DRIFT ≈ € 0.141, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 7.11K DRIFT, chưa bao gồm phí.

DRIFT sang EUR
EUR sang DRIFT
1 DRIFT=0.01406 EUR
1 EUR=71.09 DRIFT
2 DRIFT=0.02813 EUR
2 EUR=142.19 DRIFT
5 DRIFT=0.07032 EUR
5 EUR=355.48 DRIFT
10 DRIFT=0.1406 EUR
10 EUR=710.96 DRIFT
25 DRIFT=0.3516 EUR
25 EUR=1,777 DRIFT
50 DRIFT=0.7032 EUR
50 EUR=3,554 DRIFT
100 DRIFT=1.40 EUR
100 EUR=7,109 DRIFT
1000 DRIFT=14.06 EUR
1000 EUR=71,096 DRIFT
Cặp Fiat Velocity (prev. Drift Protocol) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) - 0.0141 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Velocity (prev. Drift Protocol) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Velocity (prev. Drift Protocol) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-11-09 với tỷ giá €2.07. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Velocity (prev. Drift Protocol) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Velocity (prev. Drift Protocol) trong Euro (EUR)?

Giá của Velocity (prev. Drift Protocol) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Velocity (prev. Drift Protocol) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Velocity (prev. Drift Protocol) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Velocity (prev. Drift Protocol) (DRIFT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.